Tỷ giá LBP sang UZS
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,13262 UZS1 UZS = 7,54 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13044
- Cao nhất
- 0,1344
- Trung bình
- 0,13218
- Thay đổi
- +0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,13262 | 0,00000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,13262 | −0,00058 · −0,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,13319 | −0,00097 · −0,73% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,13417 | +0,00023 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,13393 | −0,00046 · −0,34% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1344 | +0,00078 · +0,58% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13362 | −0,00060 · −0,45% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13422 | +0,00072 · +0,54% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,1335 | +0,00089 · +0,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13261 | +0,00053 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,13208 | +0,00006 · +0,04% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13202 | −0,00065 · −0,49% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13267 | +0,00037 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1323 | +0,00136 · +1,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13094 | −0,00064 · −0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13157 | +0,00035 · +0,27% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,13122 | +0,00003 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13119 | +0,00076 · +0,58% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13044 | −0,00094 · −0,71% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13137 | +0,00063 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13075 | −0,00050 · −0,38% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13125 | −0,00051 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,13176 | +0,00059 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,13117 | −0,00093 · −0,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,1321 | +0,00066 · +0,50% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,13144 | +0,00024 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1312 | −0,00064 · −0,49% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,13184 | −0,00027 · −0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,13212 | +0,00062 · +0,47% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,13149 | −0,00025 · −0,19% |
Số tiền phổ biến
- 10 LBP1,33 UZS
- 50 LBP6,63 UZS
- 100 LBP13,26 UZS
- 250 LBP33,16 UZS
- 500 LBP66,31 UZS
- 1.000 LBP132,62 UZS
- 5.000 LBP663,11 UZS
- 10.000 LBP1.326,22 UZS
- 1.000 UZS7.540,25 LBP
- 5.000 UZS37.701,23 LBP
- 10.000 UZS75.402,46 LBP
- 50.000 UZS377.012,29 LBP
- 100.000 UZS754.024,58 LBP
- 500.000 UZS3.770.122,89 LBP
- 1.000.000 UZS7.540.245,78 LBP
- 5.000.000 UZS37.701.228,92 LBP
- 10.000.000 UZS75.402.457,83 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,13262 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 7,54 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,67%: thấp nhất 0,13044, cao nhất 0,1344, trung bình 0,13218 UZS cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.