Tỷ giá LBP sang TRY
1 Bảng Li-băng bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LBP = 0,0005531 TRY1 TRY = 1.808,13 LBPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005444
- Cao nhất
- 0,000554
- Trung bình
- 0,0005483
- Thay đổi
- +1,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005531 | −0,0000006 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005537 | +0,0000007 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000553 | −0,0000010 · −0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,000554 | +0,0000008 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005532 | +0,0000022 · +0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000551 | +0,0000030 · +0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005479 | −0,0000032 · −0,58% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005511 | −0,0000003 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005514 | +0,0000015 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005499 | +0,0000021 · +0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005478 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005478 | −0,0000028 · −0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005506 | +0,0000030 · +0,54% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005476 | +0,0000032 · +0,59% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005444 | −0,0000034 · −0,61% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0005478 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005478 | −0,0000004 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005482 | +0,0000029 · +0,53% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005453 | −0,0000031 · −0,56% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005484 | +0,0000028 · +0,51% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005456 | −0,0000001 · −0,03% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005457 | −0,0000013 · −0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000547 | +0,0000012 · +0,21% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005459 | −0,0000013 · −0,24% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005472 | +0,0000011 · +0,20% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005461 | −0,0000006 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005468 | +0,0000016 · +0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005451 | −0,0000014 · −0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005465 | +0,0000019 · +0,35% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0005446 | +0,0000001 · +0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 LBP5,53 TRY
- 50.000 LBP27,65 TRY
- 100.000 LBP55,31 TRY
- 250.000 LBP138,26 TRY
- 500.000 LBP276,53 TRY
- 1.000.000 LBP553,06 TRY
- 5.000.000 LBP2.765,29 TRY
- 10.000.000 LBP5.530,59 TRY
- 1 TRY1.808,13 LBP
- 5 TRY9.040,63 LBP
- 10 TRY18.081,26 LBP
- 50 TRY90.406,32 LBP
- 100 TRY180.812,63 LBP
- 500 TRY904.063,15 LBP
- 1.000 TRY1.808.126,3 LBP
- 5.000 TRY9.040.631,51 LBP
- 10.000 TRY18.081.263,02 LBP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LBP sang TRY hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LBP = 0,0005531 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 1.808,13 LBP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LBP sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,58%: thấp nhất 0,0005444, cao nhất 0,000554, trung bình 0,0005483 TRY cho 1 LBP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.