Tỷ giá LAK sang UZS
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,52908 UZS1 UZS = 1,89 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,52253
- Cao nhất
- 0,53896
- Trung bình
- 0,52911
- Thay đổi
- 0,00%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,52908 | −0,00062 · −0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,5297 | +0,00275 · +0,52% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,52695 | −0,00397 · −0,75% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,53092 | −0,00421 · −0,79% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,53513 | −0,00003 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,53516 | −0,00027 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,53543 | −0,00353 · −0,66% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,53896 | +0,00299 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,53597 | +0,00476 · +0,90% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,53121 | −0,00021 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,53142 | −0,00200 · −0,37% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,53341 | +0,00073 · +0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,53269 | +0,00291 · +0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,52977 | −0,00253 · −0,48% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,5323 | +0,00269 · +0,51% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,52961 | +0,00403 · +0,77% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,52558 | +0,00006 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,52552 | +0,00100 · +0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,52452 | +0,00029 · +0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,52423 | +0,00171 · +0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,52253 | −0,00307 · −0,58% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,5256 | +0,00143 · +0,27% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,52416 | −0,00243 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,52659 | +0,00331 · +0,63% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,52329 | −0,00273 · −0,52% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,52602 | +0,00116 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,52486 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,52486 | −0,00396 · −0,75% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,52882 | −0,00028 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,5291 |
Số tiền phổ biến
- 10 LAK5,29 UZS
- 50 LAK26,45 UZS
- 100 LAK52,91 UZS
- 250 LAK132,27 UZS
- 500 LAK264,54 UZS
- 1.000 LAK529,08 UZS
- 5.000 LAK2.645,42 UZS
- 10.000 LAK5.290,84 UZS
- 1.000 UZS1.890,06 LAK
- 5.000 UZS9.450,29 LAK
- 10.000 UZS18.900,57 LAK
- 50.000 UZS94.502,87 LAK
- 100.000 UZS189.005,74 LAK
- 500.000 UZS945.028,7 LAK
- 1.000.000 UZS1.890.057,4 LAK
- 5.000.000 UZS9.450.286,99 LAK
- 10.000.000 UZS18.900.573,98 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,52908 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 1,89 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 0,52253, cao nhất 0,53896, trung bình 0,52911 UZS cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.