Tỷ giá LAK sang INR
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,0042358 INR1 INR = 236,08 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0041927
- Cao nhất
- 0,0043271
- Trung bình
- 0,0042589
- Thay đổi
- −1,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0042358 | +0,0000168 · +0,40% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,004219 | +0,0000247 · +0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0041943 | +0,0000016 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0041927 | −0,0000215 · −0,51% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0042142 | −0,0000109 · −0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0042251 | +0,0000243 · +0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0042009 | −0,0000474 · −1,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0042483 | +0,0000324 · +0,77% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0042159 | +0,0000177 · +0,42% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0041982 | −0,0000342 · −0,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0042323 | −0,0000209 · −0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0042532 | −0,0000103 · −0,24% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0042635 | −0,0000029 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0042663 | −0,0000608 · −1,40% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0043271 | +0,0000243 · +0,57% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0043028 | +0,0000181 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0042847 | −0,0000281 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0043128 | +0,0000120 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0043008 | +0,0000038 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0042969 | +0,0000179 · +0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,004279 | −0,0000140 · −0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,004293 | +0,0000268 · +0,63% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0042662 | −0,0000197 · −0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0042859 | +0,0000229 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,004263 | −0,0000033 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0042663 | −0,0000104 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0042767 | −0,0000079 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0042846 | +0,0000019 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0042827 | −0,0000014 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0042841 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LAK4,24 INR
- 5.000 LAK21,18 INR
- 10.000 LAK42,36 INR
- 25.000 LAK105,89 INR
- 50.000 LAK211,79 INR
- 100.000 LAK423,58 INR
- 500.000 LAK2.117,89 INR
- 1.000.000 LAK4.235,78 INR
- 10 INR2.360,84 LAK
- 50 INR11.804,2 LAK
- 100 INR23.608,4 LAK
- 500 INR118.041,98 LAK
- 1.000 INR236.083,96 LAK
- 5.000 INR1.180.419,8 LAK
- 10.000 INR2.360.839,59 LAK
- 50.000 INR11.804.197,97 LAK
- 100.000 INR23.608.395,95 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,0042358 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 236,08 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,13%: thấp nhất 0,0041927, cao nhất 0,0043271, trung bình 0,0042589 INR cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.