Tỷ giá LAK sang ILS
1 Kip Lào bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LAK = 0,000138 ILS1 ILS = 7.246,76 LAKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001354
- Cao nhất
- 0,0001381
- Trung bình
- 0,0001368
- Thay đổi
- +1,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,000138 | +0,0000003 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001377 | +0,0000002 · +0,15% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001375 | −0,0000002 · −0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001377 | −0,0000001 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001378 | +0,0000005 · +0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001373 | −0,0000008 · −0,56% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001381 | +0,0000007 · +0,50% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001374 | +0,0000004 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000137 | −0,0000011 · −0,80% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001381 | +0,0000007 · +0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001374 | −0,0000005 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000138 | +0,0000013 · +0,97% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001366 | −0,0000005 · −0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001371 | +0,0000007 · +0,48% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001365 | +0,0000010 · +0,74% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001355 | −0,0000012 · −0,89% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001367 | +0,0000007 · +0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000136 | −0,0000003 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001363 | +0,0000009 · +0,65% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001354 | −0,0000015 · −1,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001369 | +0,0000015 · +1,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001354 | −0,0000013 · −0,92% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001366 | +0,0000004 · +0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001363 | −0,0000002 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001364 | −0,0000004 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001368 | +0,0000006 · +0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001362 | +0,0000005 · +0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001357 | −0,0000007 · −0,50% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001363 | +0,0000004 · +0,31% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0001359 |
Số tiền phổ biến
- 10.000 LAK1,38 ILS
- 50.000 LAK6,9 ILS
- 100.000 LAK13,8 ILS
- 250.000 LAK34,5 ILS
- 500.000 LAK69 ILS
- 1.000.000 LAK137,99 ILS
- 5.000.000 LAK689,96 ILS
- 10.000.000 LAK1.379,93 ILS
- 1 ILS7.246,76 LAK
- 5 ILS36.233,78 LAK
- 10 ILS72.467,56 LAK
- 50 ILS362.337,78 LAK
- 100 ILS724.675,56 LAK
- 500 ILS3.623.377,82 LAK
- 1.000 ILS7.246.755,63 LAK
- 5.000 ILS36.233.778,16 LAK
- 10.000 ILS72.467.556,32 LAK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LAK sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LAK = 0,000138 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 7.246,76 LAK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LAK sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,52%: thấp nhất 0,0001354, cao nhất 0,0001381, trung bình 0,0001368 ILS cho 1 LAK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.