Tỷ giá KZT sang XCD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Đô la Đông Caribê hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0059726 XCD1 XCD = 167,43 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0059456
- Cao nhất
- 0,0061546
- Trung bình
- 0,0060305
- Thay đổi
- −2,50%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0059726 | −0,0000014 · −0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0059739 | −0,0000505 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0060244 | −0,0000208 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0060452 | +0,0000267 · +0,44% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0060185 | +0,0000047 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0060138 | +0,0000387 · +0,65% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0059751 | +0,0000129 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0059622 | −0,0000123 · −0,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0059745 | −0,0000026 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0059772 | −0,0000161 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0059932 | −0,0000431 · −0,71% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0060363 | +0,0000126 · +0,21% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0060237 | +0,0000523 · +0,88% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0059714 | +0,0000209 · +0,35% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0059505 | −0,0000054 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0059559 | −0,0000410 · −0,68% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0059969 | −0,0000539 · −0,89% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0060509 | +0,0000452 · +0,75% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0060056 | +0,0000600 · +1,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0059456 | −0,0000887 · −1,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0060343 | +0,0000178 · +0,30% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0060165 | −0,0000109 · −0,18% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0060274 | −0,0000900 · −1,47% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0061174 | −0,0000306 · −0,50% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,006148 | −0,0000067 · −0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0061546 | +0,0000188 · +0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0061359 | +0,0000279 · +0,46% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,006108 | +0,0000020 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0061059 | +0,0000026 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0061033 | −0,0000223 · −0,36% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,5973 XCD
- 500 KZT2,99 XCD
- 1.000 KZT5,97 XCD
- 5.000 KZT29,86 XCD
- 10.000 KZT59,73 XCD
- 50.000 KZT298,63 XCD
- 100.000 KZT597,26 XCD
- 500.000 KZT2.986,29 XCD
- 1.000.000 KZT5.972,57 XCD
- 1 XCD167,43 KZT
- 5 XCD837,16 KZT
- 10 XCD1.674,32 KZT
- 25 XCD4.185,8 KZT
- 50 XCD8.371,6 KZT
- 100 XCD16.743,2 KZT
- 500 XCD83.716 KZT
- 1.000 XCD167.432,01 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang XCD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0059726 XCD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XCD = 167,43 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang XCD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,50%: thấp nhất 0,0059456, cao nhất 0,0061546, trung bình 0,0060305 XCD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.