Tỷ giá KZT sang RSD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Dinar Serbia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,23115 RSD1 RSD = 4,326 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,23004
- Cao nhất
- 0,23612
- Trung bình
- 0,23257
- Thay đổi
- −0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,23115 | −0,00110 · −0,48% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,23226 | −0,00028 · −0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,23253 | −0,00069 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,23322 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,23321 | +0,00092 · +0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,2323 | +0,00010 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,2322 | +0,00136 · +0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,23083 | +0,00039 · +0,17% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,23044 | −0,00027 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,23071 | −0,00015 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,23086 | −0,00159 · −0,69% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,23245 | −0,00154 · −0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,23399 | +0,00041 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,23357 | +0,00237 · +1,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2312 | +0,00019 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,23101 | −0,00004 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,23105 | −0,00042 · −0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,23148 | −0,00280 · −1,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,23427 | +0,00232 · +1,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,23195 | +0,00192 · +0,83% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,23004 | −0,00292 · −1,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,23296 | +0,00055 · +0,24% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,23241 | −0,00030 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,2327 | −0,00341 · −1,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,23612 | +0,00029 · +0,12% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,23582 | +0,00006 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,23577 | +0,00134 · +0,57% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,23443 | +0,00165 · +0,71% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,23277 | −0,00037 · −0,16% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,23314 | +0,00044 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT23,12 RSD
- 500 KZT115,58 RSD
- 1.000 KZT231,15 RSD
- 5.000 KZT1.155,76 RSD
- 10.000 KZT2.311,51 RSD
- 50.000 KZT11.557,57 RSD
- 100.000 KZT23.115,14 RSD
- 500.000 KZT115.575,7 RSD
- 1.000.000 KZT231.151,4 RSD
- 1 RSD4,33 KZT
- 5 RSD21,63 KZT
- 10 RSD43,26 KZT
- 25 RSD108,15 KZT
- 50 RSD216,31 KZT
- 100 RSD432,62 KZT
- 500 RSD2.163,08 KZT
- 1.000 RSD4.326,17 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang RSD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,23115 RSD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RSD = 4,326 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang RSD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,67%: thấp nhất 0,23004, cao nhất 0,23612, trung bình 0,23257 RSD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.