Tỷ giá KZT sang PHP
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Peso Philipin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,14057 PHP1 PHP = 7,114 KZTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,13804
- Cao nhất
- 0,14256
- Trung bình
- 0,14014
- Thay đổi
- −0,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,14057 | −0,00062 · −0,44% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,14119 | −0,00038 · −0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,14157 | +0,00107 · +0,76% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,1405 | +0,00035 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,14015 | +0,00096 · +0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,13919 | +0,00010 · +0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,13909 | −0,00017 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,13926 | +0,00008 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,13918 | −0,00057 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,13974 | −0,00016 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1399 | +0,00022 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,13968 | +0,00123 · +0,89% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,13845 | +0,00005 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1384 | +0,00004 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,13836 | −0,00075 · −0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,13911 | −0,00127 · −0,90% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,14037 | +0,00118 · +0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,13919 | +0,00115 · +0,84% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,13804 | −0,00185 · −1,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,13989 | +0,00052 · +0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,13937 | −0,00005 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,13942 | −0,00215 · −1,52% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,14157 | −0,00099 · −0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,14256 | +0,00018 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,14238 | +0,00069 · +0,49% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,14169 | +0,00076 · +0,54% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,14093 | −0,00030 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,14123 | +0,00026 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,14097 | −0,00063 · −0,44% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,1416 | +0,00075 · +0,53% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT14,06 PHP
- 500 KZT70,29 PHP
- 1.000 KZT140,57 PHP
- 5.000 KZT702,86 PHP
- 10.000 KZT1.405,72 PHP
- 50.000 KZT7.028,62 PHP
- 100.000 KZT14.057,24 PHP
- 500.000 KZT70.286,18 PHP
- 1.000.000 KZT140.572,37 PHP
- 1 PHP7,11 KZT
- 5 PHP35,57 KZT
- 10 PHP71,14 KZT
- 25 PHP177,84 KZT
- 50 PHP355,69 KZT
- 100 PHP711,38 KZT
- 500 PHP3.556,89 KZT
- 1.000 PHP7.113,77 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang PHP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,14057 PHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PHP = 7,114 KZT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang PHP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,20%: thấp nhất 0,13804, cao nhất 0,14256, trung bình 0,14014 PHP cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.