Tỷ giá KZT sang GTQ
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Quetzal Guatemala hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,01686 GTQ1 GTQ = 59,30 KZTCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01676
- Cao nhất
- 0,01737
- Trung bình
- 0,017
- Thay đổi
- −2,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,01686 | +0,00001 · +0,06% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,01685 | −0,00005 · −0,27% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0169 | +0,00001 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01689 | −0,00012 · −0,68% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01701 | −0,00005 · −0,29% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01706 | +0,00008 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01697 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01697 | +0,00010 · +0,57% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01688 | −0,00001 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01688 | −0,00001 · −0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01689 | +0,00002 · +0,12% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01687 | −0,00004 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01692 | −0,00011 · −0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01702 | +0,00003 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,017 | +0,00014 · +0,85% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01685 | +0,00001 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01684 | −0,00001 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01685 | −0,00007 · −0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01691 | −0,00017 · −0,97% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01708 | +0,00014 · +0,83% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01694 | +0,00017 · +1,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01676 | −0,00028 · −1,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01704 | +0,00002 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01702 | −0,00002 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01704 | −0,00024 · −1,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01729 | −0,00007 · −0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01736 | −0,00001 · −0,08% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01737 | +0,00006 · +0,37% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01731 | +0,00007 · +0,41% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01723 | −0,00003 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT1,69 GTQ
- 500 KZT8,43 GTQ
- 1.000 KZT16,86 GTQ
- 5.000 KZT84,32 GTQ
- 10.000 KZT168,63 GTQ
- 50.000 KZT843,17 GTQ
- 100.000 KZT1.686,35 GTQ
- 500.000 KZT8.431,73 GTQ
- 1.000.000 KZT16.863,46 GTQ
- 1 GTQ59,3 KZT
- 5 GTQ296,5 KZT
- 10 GTQ593 KZT
- 25 GTQ1.482,5 KZT
- 50 GTQ2.964,99 KZT
- 100 GTQ5.929,98 KZT
- 500 GTQ29.649,9 KZT
- 1.000 GTQ59.299,81 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang GTQ hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,01686 GTQ theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GTQ = 59,30 KZT. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang GTQ thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,35%: thấp nhất 0,01676, cao nhất 0,01737, trung bình 0,017 GTQ cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.