Tỷ giá KZT sang GIP
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Bảng Gibraltar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0016486 GIP1 GIP = 606,58 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0016486
- Cao nhất
- 0,0017192
- Trung bình
- 0,0016772
- Thay đổi
- −3,31%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0016486 | −0,0000050 · −0,31% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0016536 | +0,0000014 · +0,08% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0016522 | −0,0000096 · −0,58% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0016618 | −0,0000041 · −0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,001666 | +0,0000056 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0016604 | +0,0000003 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0016601 | +0,0000040 · +0,24% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,001656 | −0,0000007 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0016567 | −0,0000019 · −0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0016586 | −0,0000018 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0016603 | −0,0000118 · −0,71% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0016722 | −0,0000059 · −0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0016781 | −0,0000034 · −0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0016815 | +0,0000151 · +0,90% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0016665 | +0,0000006 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0016659 | +0,0000004 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0016654 | −0,0000070 · −0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0016724 | −0,0000206 · −1,22% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,001693 | +0,0000185 · +1,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0016745 | +0,0000123 · +0,74% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0016622 | −0,0000257 · −1,52% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,001688 | +0,0000056 · +0,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0016823 | −0,0000023 · −0,14% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0016846 | −0,0000264 · −1,55% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0017111 | −0,0000035 · −0,20% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0017146 | −0,0000046 · −0,27% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0017192 | +0,0000072 · +0,42% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,001712 | +0,0000084 · +0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0017036 | −0,0000032 · −0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0017068 | +0,0000018 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,1649 GIP
- 500 KZT0,8243 GIP
- 1.000 KZT1,65 GIP
- 5.000 KZT8,24 GIP
- 10.000 KZT16,49 GIP
- 50.000 KZT82,43 GIP
- 100.000 KZT164,86 GIP
- 500.000 KZT824,29 GIP
- 1.000.000 KZT1.648,59 GIP
- 1 GIP606,58 KZT
- 5 GIP3.032,9 KZT
- 10 GIP6.065,79 KZT
- 25 GIP15.164,48 KZT
- 50 GIP30.328,96 KZT
- 100 GIP60.657,92 KZT
- 500 GIP303.289,61 KZT
- 1.000 GIP606.579,22 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang GIP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0016486 GIP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GIP = 606,58 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang GIP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,31%: thấp nhất 0,0016486, cao nhất 0,0017192, trung bình 0,0016772 GIP cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.