Tỷ giá KZT sang DJF
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Franc Djibouti hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,39435 DJF1 DJF = 2,536 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,39075
- Cao nhất
- 0,40493
- Trung bình
- 0,39721
- Thay đổi
- −2,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,39435 | +0,00043 · +0,11% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,39392 | −0,00240 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,39632 | −0,00111 · −0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,39743 | +0,00193 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,3955 | +0,00030 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,3952 | +0,00186 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,39334 | −0,00034 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,39368 | −0,00011 · −0,03% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,3938 | −0,00018 · −0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,39397 | −0,00165 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,39563 | −0,00110 · −0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,39672 | +0,00080 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,39592 | +0,00324 · +0,82% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,39268 | −0,00051 · −0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,39319 | +0,00044 · +0,11% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,39275 | −0,00223 · −0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,39498 | −0,00297 · −0,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,39796 | +0,00304 · +0,77% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,39492 | +0,00417 · +1,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,39075 | −0,00686 · −1,72% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,39761 | −0,00028 · −0,07% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,39789 | +0,00025 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,39764 | −0,00567 · −1,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,40331 | −0,00145 · −0,36% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,40476 | −0,00017 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,40493 | +0,00131 · +0,33% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,40361 | +0,00170 · +0,42% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,40191 | −0,00156 · −0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,40347 | +0,00096 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,4025 | −0,00035 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT39,43 DJF
- 500 KZT197,17 DJF
- 1.000 KZT394,35 DJF
- 5.000 KZT1.971,75 DJF
- 10.000 KZT3.943,49 DJF
- 50.000 KZT19.717,47 DJF
- 100.000 KZT39.434,93 DJF
- 500.000 KZT197.174,67 DJF
- 1.000.000 KZT394.349,33 DJF
- 1 DJF2,54 KZT
- 5 DJF12,68 KZT
- 10 DJF25,36 KZT
- 25 DJF63,4 KZT
- 50 DJF126,79 KZT
- 100 DJF253,58 KZT
- 500 DJF1.267,91 KZT
- 1.000 DJF2.535,82 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang DJF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,39435 DJF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 DJF = 2,536 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang DJF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,11%: thấp nhất 0,39075, cao nhất 0,40493, trung bình 0,39721 DJF cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.