Tỷ giá KZT sang CUP
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Peso Cuba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,05303 CUP1 CUP = 18,856 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05261
- Cao nhất
- 0,05465
- Trung bình
- 0,05349
- Thay đổi
- −2,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,05303 | +0,00003 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,05301 | −0,00039 · −0,72% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05339 | −0,00022 · −0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05362 | +0,00041 · +0,77% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05321 | −0,00008 · −0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05329 | +0,00016 · +0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05312 | +0,00006 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05307 | +0,00002 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05305 | +0,00013 · +0,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,05292 | −0,00022 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05314 | −0,00023 · −0,43% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,05337 | −0,00008 · −0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05345 | +0,00051 · +0,97% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05294 | +0,00004 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0529 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05291 | −0,00007 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05298 | −0,00064 · −1,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05362 | +0,00040 · +0,75% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05323 | +0,00061 · +1,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05261 | −0,00078 · −1,46% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05339 | +0,00004 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,05335 | −0,00019 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,05355 | −0,00099 · −1,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,05453 | −0,00012 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05465 | +0,00003 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05462 | +0,00019 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05443 | +0,00022 · +0,40% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05421 | −0,00007 · −0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05428 | +0,00013 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05415 | −0,00015 · −0,28% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT5,3 CUP
- 500 KZT26,52 CUP
- 1.000 KZT53,03 CUP
- 5.000 KZT265,16 CUP
- 10.000 KZT530,33 CUP
- 50.000 KZT2.651,64 CUP
- 100.000 KZT5.303,28 CUP
- 500.000 KZT26.516,39 CUP
- 1.000.000 KZT53.032,79 CUP
- 1 CUP18,86 KZT
- 5 CUP94,28 KZT
- 10 CUP188,56 KZT
- 25 CUP471,41 KZT
- 50 CUP942,81 KZT
- 100 CUP1.885,63 KZT
- 500 CUP9.428,13 KZT
- 1.000 CUP18.856,26 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang CUP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,05303 CUP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CUP = 18,856 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang CUP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,34%: thấp nhất 0,05261, cao nhất 0,05465, trung bình 0,05349 CUP cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.