Tỷ giá KWD sang UZS
1 Dinar Kuwait bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KWD = 38.119,31 UZS1 UZS = 0,0000262 KWDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 37.962,13
- Cao nhất
- 38.916,94
- Trung bình
- 38.322,10
- Thay đổi
- −0,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 38.119,31 | −72,57 · −0,19% |
| 25 thg 10, 2026 | 38.191,88 | −208,69 · −0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 38.400,58 | +58,98 · +0,15% |
| 23 thg 10, 2026 | 38.341,60 | −197,53 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 38.539,13 | −229,74 · −0,59% |
| 21 thg 10, 2026 | 38.768,87 | +15,79 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 38.753,08 | −163,86 · −0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 38.916,94 | +131,65 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 38.785,29 | −56,07 · −0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 38.841,37 | +300,07 · +0,78% |
| 16 thg 10, 2026 | 38.541,29 | +241,69 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 38.299,61 | +102,29 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 38.197,31 | +3,19 · +0,01% |
| 13 thg 10, 2026 | 38.194,13 | −26,67 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 38.220,79 | −57,30 · −0,15% |
| 11 thg 10, 2026 | 38.278,10 | +28,58 · +0,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 38.249,52 | +142,38 · +0,37% |
| 9 thg 10, 2026 | 38.107,14 | +145,01 · +0,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 37.962,13 | −56,16 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 38.018,30 | −36,99 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 38.055,29 | −69,74 · −0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 38.125,02 | +4,24 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 38.120,78 | −136,81 · −0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 38.257,59 | −43,83 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 38.301,42 | +130,44 · +0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 38.170,98 | −159,33 · −0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 38.330,30 | +132,15 · +0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 38.198,16 | +121,72 · +0,32% |
| 28 thg 9, 2026 | 38.076,44 | −242,75 · −0,63% |
| 27 thg 9, 2026 | 38.319,19 | +15,53 · +0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 KWD38.119,31 UZS
- 5 KWD190.596,57 UZS
- 10 KWD381.193,13 UZS
- 25 KWD952.982,83 UZS
- 50 KWD1.905.965,66 UZS
- 100 KWD3.811.931,31 UZS
- 500 KWD19.059.656,56 UZS
- 1.000 KWD38.119.313,12 UZS
- 1.000 UZS0,0262 KWD
- 5.000 UZS0,1312 KWD
- 10.000 UZS0,2623 KWD
- 50.000 UZS1,31 KWD
- 100.000 UZS2,62 KWD
- 500.000 UZS13,12 KWD
- 1.000.000 UZS26,23 KWD
- 5.000.000 UZS131,17 KWD
- 10.000.000 UZS262,33 KWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KWD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KWD = 38.119,31 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000262 KWD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KWD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,48%: thấp nhất 37.962,13, cao nhất 38.916,94, trung bình 38.322,10 UZS cho 1 KWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.