Tỷ giá KRW sang ZAR
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Rand Nam Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,01251 ZAR1 ZAR = 79,933 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01202
- Cao nhất
- 0,01254
- Trung bình
- 0,01231
- Thay đổi
- +3,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01251 | −0,00003 · −0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01254 | +0,00007 · +0,57% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01247 | +0,00007 · +0,56% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0124 | +0,00002 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01238 | +0,00001 · +0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01237 | +0,00001 · +0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01236 | +0,00001 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01235 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01235 | +0,00011 · +0,91% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01224 | −0,00005 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01229 | −0,00002 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01231 | +0,00003 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01228 | −0,00008 · −0,64% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01236 | +0,00003 · +0,20% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01233 | +0,00002 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01231 | 0,00000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01231 | −0,00013 · −1,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01244 | +0,00005 · +0,37% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01239 | −0,00001 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0124 | −0,00003 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01243 | +0,00005 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01238 | −0,00002 · −0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01239 | +0,00010 · +0,84% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01229 | +0,00018 · +1,52% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01211 | +0,00001 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0121 | −0,00001 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0121 | +0,00006 · +0,51% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01204 | +0,00002 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01202 | −0,00002 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01204 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW1,25 ZAR
- 500 KRW6,26 ZAR
- 1.000 KRW12,51 ZAR
- 5.000 KRW62,55 ZAR
- 10.000 KRW125,1 ZAR
- 50.000 KRW625,52 ZAR
- 100.000 KRW1.251,05 ZAR
- 500.000 KRW6.255,24 ZAR
- 1.000.000 KRW12.510,48 ZAR
- 1 ZAR79,93 KRW
- 5 ZAR399,67 KRW
- 10 ZAR799,33 KRW
- 25 ZAR1.998,33 KRW
- 50 ZAR3.996,65 KRW
- 100 ZAR7.993,3 KRW
- 500 ZAR39.966,51 KRW
- 1.000 ZAR79.933,01 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang ZAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,01251 ZAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ZAR = 79,933 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang ZAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,92%: thấp nhất 0,01202, cao nhất 0,01254, trung bình 0,01231 ZAR cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.