Tỷ giá KRW sang TTD
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0050941 TTD1 TTD = 196,31 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0049951
- Cao nhất
- 0,0051298
- Trung bình
- 0,0050553
- Thay đổi
- +1,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0050941 | −0,0000347 · −0,68% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0051287 | +0,0000022 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0051265 | −0,0000032 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0051298 | +0,0000062 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0051235 | +0,0000023 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0051212 | +0,0000214 · +0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0050998 | +0,0000403 · +0,80% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0050595 | −0,0000239 · −0,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0050834 | +0,0000294 · +0,58% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,005054 | +0,0000181 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0050359 | −0,0000480 · −0,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0050838 | +0,0000287 · +0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0050552 | −0,0000312 · −0,61% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0050864 | +0,0000370 · +0,73% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0050494 | +0,0000013 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0050481 | −0,0000070 · −0,14% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0050551 | −0,0000173 · −0,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0050724 | +0,0000087 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0050638 | +0,0000202 · +0,40% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0050435 | +0,0000112 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0050323 | +0,0000309 · +0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0050014 | −0,0000458 · −0,91% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0050472 | +0,0000407 · +0,81% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0050065 | +0,0000057 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0050008 | −0,0000070 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0050078 | +0,0000105 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0049973 | −0,0000062 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0050035 | −0,0000009 · −0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0050044 | −0,0000008 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0050052 | +0,0000101 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,5094 TTD
- 500 KRW2,55 TTD
- 1.000 KRW5,09 TTD
- 5.000 KRW25,47 TTD
- 10.000 KRW50,94 TTD
- 50.000 KRW254,7 TTD
- 100.000 KRW509,41 TTD
- 500.000 KRW2.547,03 TTD
- 1.000.000 KRW5.094,06 TTD
- 1 TTD196,31 KRW
- 5 TTD981,54 KRW
- 10 TTD1.963,07 KRW
- 25 TTD4.907,68 KRW
- 50 TTD9.815,36 KRW
- 100 TTD19.630,72 KRW
- 500 TTD98.153,62 KRW
- 1.000 TTD196.307,23 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang TTD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0050941 TTD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TTD = 196,31 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang TTD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,98%: thấp nhất 0,0049951, cao nhất 0,0051298, trung bình 0,0050553 TTD cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.