Tỷ giá KRW sang CDF
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Franc Congo hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 1,738 CDF1 CDF = 0,57532 KRWCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,684
- Cao nhất
- 1,749
- Trung bình
- 1,718
- Thay đổi
- +2,42%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,738 | −0,011 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,749 | +0,002 · +0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,747 | +0,003 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,744 | +0,001 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,743 | +0,008 · +0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,735 | +0,024 · +1,41% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,711 | −0,014 · −0,83% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,726 | +0,005 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,721 | +0,011 · +0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,71 | −0,018 · −1,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,728 | +0,009 · +0,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,718 | −0,014 · −0,83% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,733 | +0,033 · +1,95% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,70 | −0,021 · −1,21% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,72 | −0,005 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,726 | −0,002 · −0,14% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,728 | +0,001 · +0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,727 | +0,005 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,721 | +0,005 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,717 | +0,023 · +1,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,693 | −0,017 · −0,98% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,71 | +0,006 · +0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,704 | +0,001 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,702 | −0,003 · −0,19% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,706 | +0,004 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,702 | +0,001 · +0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,701 | +0,018 · +1,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,684 | −0,012 · −0,72% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,696 | −0,001 · −0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,697 |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW173,82 CDF
- 500 KRW869,08 CDF
- 1.000 KRW1.738,16 CDF
- 5.000 KRW8.690,81 CDF
- 10.000 KRW17.381,62 CDF
- 50.000 KRW86.908,1 CDF
- 100.000 KRW173.816,2 CDF
- 500.000 KRW869.081 CDF
- 1.000.000 KRW1.738.162,01 CDF
- 10 CDF5,75 KRW
- 50 CDF28,77 KRW
- 100 CDF57,53 KRW
- 250 CDF143,83 KRW
- 500 CDF287,66 KRW
- 1.000 CDF575,32 KRW
- 5.000 CDF2.876,6 KRW
- 10.000 CDF5.753,2 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang CDF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 1,738 CDF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CDF = 0,57532 KRW. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang CDF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,42%: thấp nhất 1,684, cao nhất 1,749, trung bình 1,718 CDF cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.