Tỷ giá KRW sang BOB
1 Won Hàn Quốc bằng bao nhiêu Boliviano Bolivia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KRW = 0,0089568 BOB1 BOB = 111,65 KRWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0086846
- Cao nhất
- 0,0090187
- Trung bình
- 0,0088655
- Thay đổi
- −0,43%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0089568 | +0,0000145 · +0,16% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0089423 | +0,0000709 · +0,80% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0088714 | +0,0000120 · +0,14% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0088594 | +0,0000312 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0088282 | +0,0000028 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0088254 | +0,0000552 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0087702 | +0,0000207 · +0,24% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0087495 | +0,0000064 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0087431 | +0,0000458 · +0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0086973 | +0,0000127 · +0,15% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0086846 | −0,0000732 · −0,84% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0087577 | +0,0000173 · +0,20% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0087405 | −0,0001046 · −1,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0088451 | +0,0000595 · +0,68% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0087856 | −0,0000405 · −0,46% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0088261 | −0,0000134 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0088395 | −0,0001044 · −1,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0089438 | −0,0000130 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0089569 | +0,0000211 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0089357 | +0,0000414 · +0,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0088943 | −0,0000337 · −0,38% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,008928 | +0,0000269 · +0,30% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0089011 | +0,0000341 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,008867 | −0,0000018 · −0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0088688 | −0,0000007 · −0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0088695 | −0,0000858 · −0,96% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0089553 | −0,0000426 · −0,47% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0089978 | +0,0000207 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0089772 | −0,0000415 · −0,46% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0090187 | +0,0000235 · +0,26% |
Số tiền phổ biến
- 100 KRW0,8957 BOB
- 500 KRW4,48 BOB
- 1.000 KRW8,96 BOB
- 5.000 KRW44,78 BOB
- 10.000 KRW89,57 BOB
- 50.000 KRW447,84 BOB
- 100.000 KRW895,68 BOB
- 500.000 KRW4.478,4 BOB
- 1.000.000 KRW8.956,8 BOB
- 1 BOB111,65 KRW
- 5 BOB558,24 KRW
- 10 BOB1.116,47 KRW
- 25 BOB2.791,18 KRW
- 50 BOB5.582,35 KRW
- 100 BOB11.164,7 KRW
- 500 BOB55.823,5 KRW
- 1.000 BOB111.647 KRW
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KRW sang BOB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KRW = 0,0089568 BOB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BOB = 111,65 KRW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KRW sang BOB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,43%: thấp nhất 0,0086846, cao nhất 0,0090187, trung bình 0,0088655 BOB cho 1 KRW.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.