Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KPW sang INR

1 Won Triều Tiên bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KPW = 0,10549 INR1 INR = 9,48 KPWCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,1048
Cao nhất
0,10751
Trung bình
0,10627
Thay đổi
−1,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,10549−0,00002 · −0,02%
24 thg 10, 20260,10551+0,00019 · +0,18%
23 thg 10, 20260,10533+0,00053 · +0,51%
22 thg 10, 20260,1048−0,00029 · −0,28%
21 thg 10, 20260,10509−0,00021 · −0,20%
20 thg 10, 20260,1053−0,00004 · −0,04%
19 thg 10, 20260,10534−0,00026 · −0,25%
18 thg 10, 20260,1056+0,00006 · +0,06%
17 thg 10, 20260,10554+0,00012 · +0,11%
16 thg 10, 20260,10542−0,00007 · −0,07%
15 thg 10, 20260,10549−0,00002 · −0,02%
14 thg 10, 20260,10551−0,00032 · −0,30%
13 thg 10, 20260,10583−0,00048 · −0,46%
12 thg 10, 20260,10631−0,00114 · −1,06%
11 thg 10, 20260,10745+0,00016 · +0,15%
10 thg 10, 20260,10729−0,00005 · −0,05%
9 thg 10, 20260,10735−0,00016 · −0,15%
8 thg 10, 20260,10751+0,00026 · +0,25%
7 thg 10, 20260,10724+0,00013 · +0,12%
6 thg 10, 20260,10712−0,00020 · −0,18%
5 thg 10, 20260,10731+0,00046 · +0,43%
4 thg 10, 20260,10685+0,00003 · +0,03%
3 thg 10, 20260,10682−0,00018 · −0,17%
2 thg 10, 20260,107+0,00039 · +0,36%
1 thg 10, 20260,10661−0,00003 · −0,02%
30 thg 9, 20260,10664−0,00011 · −0,11%
29 thg 9, 20260,10675+0,00015 · +0,14%
28 thg 9, 20260,1066+0,00018 · +0,17%
27 thg 9, 20260,10642+0,00007 · +0,06%
26 thg 9, 20260,10636−0,00022 · −0,20%

Số tiền phổ biến

  • 10 KPW1,05 INR
  • 50 KPW5,27 INR
  • 100 KPW10,55 INR
  • 250 KPW26,37 INR
  • 500 KPW52,74 INR
  • 1.000 KPW105,49 INR
  • 5.000 KPW527,45 INR
  • 10.000 KPW1.054,89 INR
  • 10 INR94,8 KPW
  • 50 INR473,98 KPW
  • 100 INR947,96 KPW
  • 500 INR4.739,81 KPW
  • 1.000 INR9.479,63 KPW
  • 5.000 INR47.398,14 KPW
  • 10.000 INR94.796,28 KPW
  • 50.000 INR473.981,38 KPW
  • 100.000 INR947.962,77 KPW

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KPW sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KPW = 0,10549 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 9,48 KPW. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KPW sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,02%: thấp nhất 0,1048, cao nhất 0,10751, trung bình 0,10627 INR cho 1 KPW.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.