Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang KPW

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 9,451 KPW1 KPW = 0,10581 INRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,302
Cao nhất
9,542
Trung bình
9,415
Thay đổi
+0,58%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20269,451−0,028 · −0,29%
26 thg 10, 20269,479−0,001 · −0,01%
25 thg 10, 20269,48+0,002 · +0,02%
24 thg 10, 20269,478−0,017 · −0,18%
23 thg 10, 20269,494−0,048 · −0,50%
22 thg 10, 20269,542+0,027 · +0,28%
21 thg 10, 20269,516+0,019 · +0,20%
20 thg 10, 20269,497+0,004 · +0,04%
19 thg 10, 20269,493+0,024 · +0,25%
18 thg 10, 20269,469−0,006 · −0,06%
17 thg 10, 20269,475−0,011 · −0,11%
16 thg 10, 20269,486+0,006 · +0,07%
15 thg 10, 20269,479+0,002 · +0,02%
14 thg 10, 20269,478+0,028 · +0,30%
13 thg 10, 20269,45+0,043 · +0,46%
12 thg 10, 20269,406+0,100 · +1,07%
11 thg 10, 20269,307−0,014 · −0,15%
10 thg 10, 20269,32+0,004 · +0,05%
9 thg 10, 20269,316+0,014 · +0,15%
8 thg 10, 20269,302−0,023 · −0,25%
7 thg 10, 20269,325−0,011 · −0,12%
6 thg 10, 20269,336+0,017 · +0,18%
5 thg 10, 20269,319−0,040 · −0,43%
4 thg 10, 20269,359−0,003 · −0,03%
3 thg 10, 20269,362+0,016 · +0,17%
2 thg 10, 20269,346−0,034 · −0,36%
1 thg 10, 20269,38+0,002 · +0,02%
30 thg 9, 20269,378+0,010 · +0,11%
29 thg 9, 20269,368−0,013 · −0,14%
28 thg 9, 20269,381−0,016 · −0,17%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR94,51 KPW
  • 50 INR472,55 KPW
  • 100 INR945,09 KPW
  • 500 INR4.725,47 KPW
  • 1.000 INR9.450,94 KPW
  • 5.000 INR47.254,69 KPW
  • 10.000 INR94.509,38 KPW
  • 50.000 INR472.546,89 KPW
  • 100.000 INR945.093,77 KPW
  • 10 KPW1,06 INR
  • 50 KPW5,29 INR
  • 100 KPW10,58 INR
  • 250 KPW26,45 INR
  • 500 KPW52,9 INR
  • 1.000 KPW105,81 INR
  • 5.000 KPW529,05 INR
  • 10.000 KPW1.058,1 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang KPW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 9,451 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 0,10581 INR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,58%: thấp nhất 9,302, cao nhất 9,542, trung bình 9,415 KPW cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.