Tỷ giá KMF sang EGP
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,12574 EGP1 EGP = 7,953 KMFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,11928
- Cao nhất
- 0,12605
- Trung bình
- 0,12106
- Thay đổi
- +5,07%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,12574 | +0,00030 · +0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12544 | −0,00061 · −0,49% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12605 | +0,00178 · +1,43% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12427 | −0,00011 · −0,09% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,12438 | +0,00001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12437 | +0,00246 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12191 | −0,00022 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12213 | +0,00069 · +0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12145 | −0,00062 · −0,51% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12206 | +0,00090 · +0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12116 | +0,00080 · +0,66% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12036 | +0,00072 · +0,60% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,11965 | −0,00007 · −0,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,11971 | +0,00041 · +0,34% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1193 | −0,00001 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11931 | −0,00033 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,11964 | +0,00035 · +0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11928 | −0,00014 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11943 | −0,00009 · −0,07% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11951 | −0,00016 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11967 | −0,00004 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11971 | +0,00027 · +0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11944 | −0,00023 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11967 | +0,00008 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11959 | −0,00042 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12001 | −0,00019 · −0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,1202 | +0,00039 · +0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,1198 | −0,00011 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,11991 | −0,00006 · −0,05% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11997 | +0,00030 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 KMF1,26 EGP
- 50 KMF6,29 EGP
- 100 KMF12,57 EGP
- 250 KMF31,43 EGP
- 500 KMF62,87 EGP
- 1.000 KMF125,74 EGP
- 5.000 KMF628,69 EGP
- 10.000 KMF1.257,38 EGP
- 10 EGP79,53 KMF
- 50 EGP397,65 KMF
- 100 EGP795,3 KMF
- 500 EGP3.976,52 KMF
- 1.000 EGP7.953,04 KMF
- 5.000 EGP39.765,18 KMF
- 10.000 EGP79.530,36 KMF
- 50.000 EGP397.651,79 KMF
- 100.000 EGP795.303,58 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,12574 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 7,953 KMF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,07%: thấp nhất 0,11928, cao nhất 0,12605, trung bình 0,12106 EGP cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.