Tỷ giá KMF sang CHF
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 0,0018788 CHF1 CHF = 532,25 KMFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0018718
- Cao nhất
- 0,0019248
- Trung bình
- 0,001897
- Thay đổi
- −1,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0018788 | +0,0000070 · +0,38% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0018718 | −0,0000087 · −0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0018805 | −0,0000033 · −0,17% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0018838 | +0,0000003 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0018835 | +0,0000022 · +0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0018813 | −0,0000023 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0018836 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0018836 | −0,0000044 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,001888 | −0,0000027 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0018907 | −0,0000049 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0018956 | +0,0000033 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0018923 | +0,0000005 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0018918 | +0,0000015 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0018902 | −0,0000002 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0018904 | −0,0000059 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0018962 | −0,0000012 · −0,06% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0018974 | −0,0000055 · −0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0019029 | +0,0000068 · +0,36% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0018961 | +0,0000092 · +0,49% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0018869 | −0,0000089 · −0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0018957 | −0,0000003 · −0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,001896 | −0,0000020 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,001898 | −0,0000267 · −1,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0019248 | +0,0000023 · +0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0019225 | −0,0000019 · −0,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0019245 | +0,0000045 · +0,23% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,00192 | +0,0000018 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0019182 | −0,0000002 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0019184 | +0,0000020 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0019165 | +0,0000096 · +0,50% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 KMF1,88 CHF
- 5.000 KMF9,39 CHF
- 10.000 KMF18,79 CHF
- 25.000 KMF46,97 CHF
- 50.000 KMF93,94 CHF
- 100.000 KMF187,88 CHF
- 500.000 KMF939,4 CHF
- 1.000.000 KMF1.878,8 CHF
- 1 CHF532,25 KMF
- 5 CHF2.661,27 KMF
- 10 CHF5.322,54 KMF
- 50 CHF26.612,69 KMF
- 100 CHF53.225,38 KMF
- 500 CHF266.126,89 KMF
- 1.000 CHF532.253,79 KMF
- 5.000 CHF2.661.268,93 KMF
- 10.000 CHF5.322.537,85 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang CHF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 0,0018788 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 532,25 KMF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,47%: thấp nhất 0,0018718, cao nhất 0,0019248, trung bình 0,001897 CHF cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.