Tỷ giá KHR sang EGP
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,01353 EGP1 EGP = 73,897 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01271
- Cao nhất
- 0,01359
- Trung bình
- 0,01302
- Thay đổi
- +6,25%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01353 | +0,00003 · +0,23% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0135 | −0,00009 · −0,67% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01359 | +0,00022 · +1,68% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01337 | −0,00005 · −0,38% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01342 | +0,00005 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01337 | +0,00026 · +2,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01311 | −0,00004 · −0,31% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01315 | +0,00008 · +0,62% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01307 | −0,00008 · −0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01315 | +0,00009 · +0,65% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01307 | +0,00008 · +0,63% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01299 | +0,00004 · +0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01295 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01295 | +0,00005 · +0,41% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0129 | +0,00003 · +0,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01287 | −0,00003 · −0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0129 | +0,00003 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01287 | −0,00004 · −0,34% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01292 | −0,00003 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01294 | −0,00004 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01298 | +0,00010 · +0,76% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01289 | +0,00001 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01288 | −0,00002 · −0,18% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0129 | +0,00007 · +0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01283 | −0,00002 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01285 | +0,00003 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01282 | +0,00010 · +0,82% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01271 | −0,00004 · −0,32% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01275 | −0,00001 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01276 | +0,00003 · +0,22% |
Số tiền phổ biến
- 100 KHR1,35 EGP
- 500 KHR6,77 EGP
- 1.000 KHR13,53 EGP
- 2.500 KHR33,83 EGP
- 5.000 KHR67,66 EGP
- 10.000 KHR135,32 EGP
- 50.000 KHR676,62 EGP
- 100.000 KHR1.353,23 EGP
- 10 EGP738,97 KHR
- 50 EGP3.694,85 KHR
- 100 EGP7.389,71 KHR
- 500 EGP36.948,54 KHR
- 1.000 EGP73.897,07 KHR
- 5.000 EGP369.485,36 KHR
- 10.000 EGP738.970,71 KHR
- 50.000 EGP3.694.853,57 KHR
- 100.000 EGP7.389.707,14 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,01353 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 73,897 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,25%: thấp nhất 0,01271, cao nhất 0,01359, trung bình 0,01302 EGP cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.