Tỷ giá KHR sang CAD
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,0003432 CAD1 CAD = 2.913,91 KHRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0003432
- Cao nhất
- 0,0003523
- Trung bình
- 0,0003488
- Thay đổi
- −1,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0003432 | −0,0000001 · −0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0003433 | −0,0000010 · −0,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0003443 | −0,0000007 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,000345 | −0,0000012 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0003462 | +0,0000009 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0003453 | −0,0000012 · −0,36% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0003466 | −0,0000012 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0003478 | +0,0000002 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0003476 | −0,0000012 · −0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0003489 | −0,0000006 · −0,17% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0003495 | +0,0000004 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000349 | −0,0000018 · −0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0003508 | −0,0000005 · −0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0003513 | +0,0000002 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0003511 | +0,0000009 · +0,24% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0003502 | +0,0000001 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0003501 | −0,0000004 · −0,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0003505 | −0,0000007 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0003512 | −0,0000010 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0003522 | −0,0000001 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0003523 | +0,0000014 · +0,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000351 | −0,0000004 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0003514 | +0,0000009 · +0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0003505 | −0,0000010 · −0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0003515 | +0,0000014 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0003501 | +0,0000007 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0003494 | +0,0000018 · +0,52% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0003476 | −0,0000007 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0003483 | −0,0000001 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0003484 | +0,0000004 · +0,11% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 KHR3,43 CAD
- 50.000 KHR17,16 CAD
- 100.000 KHR34,32 CAD
- 250.000 KHR85,8 CAD
- 500.000 KHR171,59 CAD
- 1.000.000 KHR343,18 CAD
- 5.000.000 KHR1.715,91 CAD
- 10.000.000 KHR3.431,81 CAD
- 1 CAD2.913,91 KHR
- 5 CAD14.569,57 KHR
- 10 CAD29.139,14 KHR
- 50 CAD145.695,69 KHR
- 100 CAD291.391,38 KHR
- 500 CAD1.456.956,88 KHR
- 1.000 CAD2.913.913,77 KHR
- 5.000 CAD14.569.568,83 KHR
- 10.000 CAD29.139.137,67 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang CAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,0003432 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 2.913,91 KHR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,38%: thấp nhất 0,0003432, cao nhất 0,0003523, trung bình 0,0003488 CAD cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.