Tỷ giá KHR sang AED
1 Riel Campuchia bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KHR = 0,0009002 AED1 AED = 1.110,88 KHRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009002
- Cao nhất
- 0,0009066
- Trung bình
- 0,0009039
- Thay đổi
- −0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0009002 | −0,0000024 · −0,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009026 | −0,0000002 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009028 | −0,0000015 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009043 | +0,0000024 · +0,26% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009019 | +0,0000006 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009013 | −0,0000019 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009032 | +0,0000005 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009028 | −0,0000012 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009039 | +0,0000002 · +0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009037 | +0,0000009 · +0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009029 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009028 | −0,0000019 · −0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009047 | +0,0000004 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009044 | +0,0000020 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009023 | −0,0000026 · −0,29% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009049 | +0,0000024 · +0,26% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009025 | −0,0000041 · −0,45% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009066 | +0,0000001 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009065 | +0,0000007 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009058 | +0,0000011 · +0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009047 | −0,0000010 · −0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0009057 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009056 | −0,0000005 · −0,05% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009061 | +0,0000005 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009056 | +0,0000013 · +0,14% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009043 | +0,0000022 · +0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009021 | −0,0000023 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009044 | −0,0000003 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009047 | +0,0000014 · +0,16% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0009033 | +0,0000005 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 KHR9 AED
- 50.000 KHR45,01 AED
- 100.000 KHR90,02 AED
- 250.000 KHR225,05 AED
- 500.000 KHR450,1 AED
- 1.000.000 KHR900,19 AED
- 5.000.000 KHR4.500,95 AED
- 10.000.000 KHR9.001,9 AED
- 1 AED1.110,88 KHR
- 5 AED5.554,38 KHR
- 10 AED11.108,76 KHR
- 50 AED55.543,81 KHR
- 100 AED111.087,62 KHR
- 500 AED555.438,1 KHR
- 1.000 AED1.110.876,19 KHR
- 5.000 AED5.554.380,96 KHR
- 10.000 AED11.108.761,92 KHR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KHR sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KHR = 0,0009002 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 1.110,88 KHR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KHR sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,28%: thấp nhất 0,0009002, cao nhất 0,0009066, trung bình 0,0009039 AED cho 1 KHR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.