Tỷ giá KGS sang SHP
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Bảng St. Helena hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 0,0085506 SHP1 SHP = 116,95 KGSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0085341
- Cao nhất
- 0,0086575
- Trung bình
- 0,0086135
- Thay đổi
- −1,20%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0085506 | +0,0000041 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0085465 | +0,0000102 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0085363 | +0,0000021 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0085341 | −0,0000139 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,008548 | +0,0000029 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0085451 | −0,0000348 · −0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0085799 | +0,0000013 · +0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0085786 | +0,0000001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0085785 | −0,0000159 · −0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0085943 | −0,0000358 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0086301 | +0,0000180 · +0,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0086121 | −0,0000339 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,008646 | +0,0000072 · +0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0086388 | −0,0000042 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,008643 | +0,0000026 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0086404 | +0,0000089 · +0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0086315 | −0,0000260 · −0,30% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0086575 | +0,0000268 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0086307 | −0,0000222 · −0,26% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,008653 | −0,0000035 · −0,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0086564 | +0,0000212 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0086352 | −0,0000017 · −0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0086369 | −0,0000179 · −0,21% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0086547 | +0,0000228 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,008632 | −0,0000122 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0086442 | +0,0000069 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0086372 | +0,0000049 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0086323 | +0,0000025 · +0,03% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0086299 | −0,0000017 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0086315 | −0,0000230 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS0,0855 SHP
- 50 KGS0,4275 SHP
- 100 KGS0,8551 SHP
- 500 KGS4,28 SHP
- 1.000 KGS8,55 SHP
- 5.000 KGS42,75 SHP
- 10.000 KGS85,51 SHP
- 50.000 KGS427,53 SHP
- 100.000 KGS855,06 SHP
- 1 SHP116,95 KGS
- 5 SHP584,75 KGS
- 10 SHP1.169,5 KGS
- 25 SHP2.923,76 KGS
- 50 SHP5.847,52 KGS
- 100 SHP11.695,05 KGS
- 500 SHP58.475,23 KGS
- 1.000 SHP116.950,45 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang SHP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 0,0085506 SHP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SHP = 116,95 KGS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang SHP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,20%: thấp nhất 0,0085341, cao nhất 0,0086575, trung bình 0,0086135 SHP cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.