Tỷ giá KES sang EGP
1 Shilling Kenya bằng bao nhiêu Bảng Ai Cập hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KES = 0,4236 EGP1 EGP = 2,361 KESCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,39901
- Cao nhất
- 0,42587
- Trung bình
- 0,40896
- Thay đổi
- +5,94%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,4236 | −0,00179 · −0,42% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,42539 | +0,00087 · +0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,42452 | −0,00135 · −0,32% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,42587 | +0,00707 · +1,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,4188 | −0,00097 · −0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,41977 | +0,00064 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,41913 | +0,00827 · +2,01% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,41087 | −0,00087 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,41174 | +0,00209 · +0,51% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,40965 | −0,00195 · −0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,4116 | +0,00248 · +0,61% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,40912 | +0,00182 · +0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,4073 | +0,00131 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,40599 | +0,00071 · +0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,40528 | +0,00156 · +0,39% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,40372 | −0,00004 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,40376 | +0,00045 · +0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,40332 | +0,00006 · +0,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,40326 | +0,00054 · +0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,40272 | −0,00117 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,40389 | −0,00488 · −1,19% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,40876 | +0,00535 · +1,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,40341 | −0,00292 · −0,72% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,40633 | +0,00265 · +0,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,40368 | −0,00115 · −0,28% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,40483 | +0,00324 · +0,81% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,40158 | +0,00019 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,40139 | +0,00238 · +0,60% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,39901 | −0,00056 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,39957 | −0,00028 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 10 KES4,24 EGP
- 50 KES21,18 EGP
- 100 KES42,36 EGP
- 250 KES105,9 EGP
- 500 KES211,8 EGP
- 1.000 KES423,6 EGP
- 5.000 KES2.118 EGP
- 10.000 KES4.236,01 EGP
- 10 EGP23,61 KES
- 50 EGP118,04 KES
- 100 EGP236,07 KES
- 500 EGP1.180,36 KES
- 1.000 EGP2.360,71 KES
- 5.000 EGP11.803,57 KES
- 10.000 EGP23.607,15 KES
- 50.000 EGP118.035,73 KES
- 100.000 EGP236.071,45 KES
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KES sang EGP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KES = 0,4236 EGP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EGP = 2,361 KES. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KES sang EGP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,94%: thấp nhất 0,39901, cao nhất 0,42587, trung bình 0,40896 EGP cho 1 KES.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.