Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JMD sang UAH

1 Đô la Jamaica bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JMD = 0,28567 UAH1 UAH = 3,50 JMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,28219
Cao nhất
0,28567
Trung bình
0,28366
Thay đổi
+0,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,28567+0,00163 · +0,58%
23 thg 10, 20260,28404+0,00034 · +0,12%
22 thg 10, 20260,2837−0,00025 · −0,09%
21 thg 10, 20260,28396+0,00036 · +0,13%
20 thg 10, 20260,28359+0,00109 · +0,39%
19 thg 10, 20260,2825−0,00085 · −0,30%
18 thg 10, 20260,28335+0,00001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,28334+0,00085 · +0,30%
16 thg 10, 20260,28249−0,00136 · −0,48%
15 thg 10, 20260,28386−0,00092 · −0,32%
14 thg 10, 20260,28477+0,00022 · +0,08%
13 thg 10, 20260,28456+0,00135 · +0,48%
12 thg 10, 20260,2832−0,00009 · −0,03%
11 thg 10, 20260,2833−0,00004 · −0,02%
10 thg 10, 20260,28334−0,00045 · −0,16%
9 thg 10, 20260,2838+0,00133 · +0,47%
8 thg 10, 20260,28247+0,00005 · +0,02%
7 thg 10, 20260,28242−0,00220 · −0,77%
6 thg 10, 20260,28462+0,00031 · +0,11%
5 thg 10, 20260,2843+0,00073 · +0,26%
4 thg 10, 20260,28358−0,00049 · −0,17%
3 thg 10, 20260,28407+0,00044 · +0,15%
2 thg 10, 20260,28363+0,00143 · +0,51%
1 thg 10, 20260,28219−0,00089 · −0,31%
30 thg 9, 20260,28308−0,00084 · −0,30%
29 thg 9, 20260,28393+0,00075 · +0,27%
28 thg 9, 20260,28317−0,00079 · −0,28%
27 thg 9, 20260,28397+0,00094 · +0,33%
26 thg 9, 20260,28303−0,00208 · −0,73%
25 thg 9, 20260,28511+0,00066 · +0,23%

Số tiền phổ biến

  • 10 JMD2,86 UAH
  • 50 JMD14,28 UAH
  • 100 JMD28,57 UAH
  • 250 JMD71,42 UAH
  • 500 JMD142,84 UAH
  • 1.000 JMD285,67 UAH
  • 5.000 JMD1.428,37 UAH
  • 10.000 JMD2.856,75 UAH
  • 10 UAH35 JMD
  • 50 UAH175,02 JMD
  • 100 UAH350,05 JMD
  • 500 UAH1.750,24 JMD
  • 1.000 UAH3.500,49 JMD
  • 5.000 UAH17.502,43 JMD
  • 10.000 UAH35.004,87 JMD
  • 50.000 UAH175.024,34 JMD
  • 100.000 UAH350.048,69 JMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JMD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JMD = 0,28567 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 3,50 JMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JMD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,43%: thấp nhất 0,28219, cao nhất 0,28567, trung bình 0,28366 UAH cho 1 JMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.