Tất cả tỷ giá

Tỷ giá JMD sang EUR

1 Đô la Jamaica bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 JMD = 0,0056332 EUR1 EUR = 177,52 JMDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0055496
Cao nhất
0,0056528
Trung bình
0,0056076
Thay đổi
+1,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0056332+0,0000122 · +0,22%
24 thg 10, 20260,0056211+0,0000031 · +0,06%
23 thg 10, 20260,005618+0,0000159 · +0,28%
22 thg 10, 20260,0056021−0,0000123 · −0,22%
21 thg 10, 20260,0056144+0,0000108 · +0,19%
20 thg 10, 20260,0056036+0,0000100 · +0,18%
19 thg 10, 20260,0055936−0,0000220 · −0,39%
18 thg 10, 20260,0056156+0,0000009 · +0,02%
17 thg 10, 20260,0056147+0,0000162 · +0,29%
16 thg 10, 20260,0055985−0,0000181 · −0,32%
15 thg 10, 20260,0056165−0,0000166 · −0,29%
14 thg 10, 20260,0056331−0,0000185 · −0,33%
13 thg 10, 20260,0056515+0,0000203 · +0,36%
12 thg 10, 20260,0056312−0,0000023 · −0,04%
11 thg 10, 20260,0056335+0,0000008 · +0,01%
10 thg 10, 20260,0056327+0,0000118 · +0,21%
9 thg 10, 20260,0056209−0,0000014 · −0,03%
8 thg 10, 20260,0056224+0,0000147 · +0,26%
7 thg 10, 20260,0056077−0,0000271 · −0,48%
6 thg 10, 20260,0056347−0,0000180 · −0,32%
5 thg 10, 20260,0056528+0,0000401 · +0,71%
4 thg 10, 20260,0056127−0,0000009 · −0,02%
3 thg 10, 20260,0056136+0,0000002 · 0,00%
2 thg 10, 20260,0056134+0,0000379 · +0,68%
1 thg 10, 20260,0055754−0,0000001 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0055755+0,0000123 · +0,22%
29 thg 9, 20260,0055631+0,0000126 · +0,23%
28 thg 9, 20260,0055506−0,0000044 · −0,08%
27 thg 9, 20260,0055549+0,0000053 · +0,10%
26 thg 9, 20260,0055496−0,0000269 · −0,48%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 JMD5,63 EUR
  • 5.000 JMD28,17 EUR
  • 10.000 JMD56,33 EUR
  • 25.000 JMD140,83 EUR
  • 50.000 JMD281,66 EUR
  • 100.000 JMD563,32 EUR
  • 500.000 JMD2.816,61 EUR
  • 1.000.000 JMD5.633,21 EUR
  • 1 EUR177,52 JMD
  • 5 EUR887,59 JMD
  • 10 EUR1.775,19 JMD
  • 50 EUR8.875,93 JMD
  • 100 EUR17.751,86 JMD
  • 500 EUR88.759,32 JMD
  • 1.000 EUR177.518,64 JMD
  • 5.000 EUR887.593,18 JMD
  • 10.000 EUR1.775.186,37 JMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá JMD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 JMD = 0,0056332 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 177,52 JMD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá JMD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,02%: thấp nhất 0,0055496, cao nhất 0,0056528, trung bình 0,0056076 EUR cho 1 JMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.