Tất cả tỷ giá

Tỷ giá IRR sang KZT

1 Rial Iran bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 IRR = 0,0002468 KZT1 KZT = 4.051,92 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0002443
Cao nhất
0,0003223
Trung bình
0,0002623
Thay đổi
−23,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0002468−0,0000001 · −0,05%
24 thg 10, 20260,0002469+0,0000017 · +0,70%
23 thg 10, 20260,0002452+0,0000009 · +0,36%
22 thg 10, 20260,0002443−0,0000014 · −0,57%
21 thg 10, 20260,00024570,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0002457−0,0000066 · −2,61%
19 thg 10, 20260,0002523+0,0000001 · +0,03%
18 thg 10, 20260,0002522+0,0000003 · +0,11%
17 thg 10, 20260,0002519−0,0000006 · −0,25%
16 thg 10, 20260,0002525+0,0000005 · +0,19%
15 thg 10, 20260,0002521−0,0000002 · −0,07%
14 thg 10, 20260,0002522−0,0000005 · −0,22%
13 thg 10, 20260,0002528−0,0000018 · −0,72%
12 thg 10, 20260,0002546−0,0000004 · −0,14%
11 thg 10, 20260,000255+0,0000001 · +0,02%
10 thg 10, 20260,0002549−0,0000058 · −2,21%
9 thg 10, 20260,0002607+0,0000025 · +0,97%
8 thg 10, 20260,0002582−0,0000020 · −0,77%
7 thg 10, 20260,0002602+0,0000070 · +2,78%
6 thg 10, 20260,0002531−0,0000040 · −1,56%
5 thg 10, 20260,0002572+0,0000002 · +0,06%
4 thg 10, 20260,000257+0,0000004 · +0,16%
3 thg 10, 20260,0002566+0,0000033 · +1,29%
2 thg 10, 20260,0002533−0,0000066 · −2,52%
1 thg 10, 20260,0002599+0,0000002 · +0,09%
30 thg 9, 20260,0002596−0,0000613 · −19,09%
29 thg 9, 20260,0003209−0,0000014 · −0,45%
28 thg 9, 20260,0003223+0,0000006 · +0,18%
27 thg 9, 20260,0003218−0,0000004 · −0,12%
26 thg 9, 20260,0003221

Số tiền phổ biến

  • 10.000 IRR2,47 KZT
  • 50.000 IRR12,34 KZT
  • 100.000 IRR24,68 KZT
  • 250.000 IRR61,7 KZT
  • 500.000 IRR123,4 KZT
  • 1.000.000 IRR246,8 KZT
  • 5.000.000 IRR1.233,98 KZT
  • 10.000.000 IRR2.467,96 KZT
  • 100 KZT405.192,15 IRR
  • 500 KZT2.025.960,77 IRR
  • 1.000 KZT4.051.921,54 IRR
  • 5.000 KZT20.259.607,72 IRR
  • 10.000 KZT40.519.215,45 IRR
  • 50.000 KZT202.596.077,24 IRR
  • 100.000 KZT405.192.154,48 IRR
  • 500.000 KZT2.025.960.772,38 IRR
  • 1.000.000 KZT4.051.921.544,76 IRR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá IRR sang KZT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 IRR = 0,0002468 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 4.051,92 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá IRR sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −23,39%: thấp nhất 0,0002443, cao nhất 0,0003223, trung bình 0,0002623 KZT cho 1 IRR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.