Tỷ giá IRR sang IDR
1 Rial Iran bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IRR = 0,0098563 IDR1 IDR = 101,46 IRRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0098111
- Cao nhất
- 0,0131
- Trung bình
- 0,01058
- Thay đổi
- −24,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0098563 | −0,0000167 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,009873 | +0,0000056 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0098674 | +0,0000297 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0098377 | +0,0000266 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0098111 | −0,0000074 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0098185 | −0,0002234 · −2,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01004 | −0,00001 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01005 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01005 | −0,00001 · −0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01006 | +0,00004 · +0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01002 | −0,00004 · −0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01006 | −0,00002 · −0,19% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01007 | +0,00001 · +0,15% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01006 | +0,00001 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01005 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01006 | −0,00028 · −2,68% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01033 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01033 | +0,00001 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01032 | +0,00036 · +3,65% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0099611 | −0,0003261 · −3,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01029 | +0,00003 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01026 | +0,00003 · +0,29% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01023 | −0,00001 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01024 | −0,00035 · −3,27% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01059 | +0,00004 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01055 | −0,00255 · −19,48% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0131 | +0,00005 · +0,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01306 | +0,00004 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01302 | −0,00001 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01303 | −0,00002 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IRR9,86 IDR
- 5.000 IRR49,28 IDR
- 10.000 IRR98,56 IDR
- 25.000 IRR246,41 IDR
- 50.000 IRR492,82 IDR
- 100.000 IRR985,63 IDR
- 500.000 IRR4.928,15 IDR
- 1.000.000 IRR9.856,31 IDR
- 1.000 IDR101.457,88 IRR
- 5.000 IDR507.289,38 IRR
- 10.000 IDR1.014.578,76 IRR
- 50.000 IDR5.072.893,79 IRR
- 100.000 IDR10.145.787,57 IRR
- 500.000 IDR50.728.937,85 IRR
- 1.000.000 IDR101.457.875,7 IRR
- 5.000.000 IDR507.289.378,51 IRR
- 10.000.000 IDR1.014.578.757,03 IRR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IRR sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IRR = 0,0098563 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 101,46 IRR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IRR sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −24,47%: thấp nhất 0,0098111, cao nhất 0,0131, trung bình 0,01058 IDR cho 1 IRR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.