Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang VES

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 9,316 VES1 VES = 0,10734 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8,895
Cao nhất
9,331
Trung bình
9,107
Thay đổi
+4,73%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20269,316+0,011 · +0,11%
24 thg 10, 20269,305−0,004 · −0,04%
23 thg 10, 20269,309−0,021 · −0,23%
22 thg 10, 20269,331+0,019 · +0,21%
21 thg 10, 20269,311+0,025 · +0,27%
20 thg 10, 20269,286+0,013 · +0,14%
19 thg 10, 20269,274+0,035 · +0,38%
18 thg 10, 20269,238−0,006 · −0,06%
17 thg 10, 20269,244−0,028 · −0,30%
16 thg 10, 20269,272+0,031 · +0,34%
15 thg 10, 20269,241+0,020 · +0,22%
14 thg 10, 20269,221+0,037 · +0,40%
13 thg 10, 20269,184+0,041 · +0,45%
12 thg 10, 20269,143+0,098 · +1,08%
11 thg 10, 20269,045−0,019 · −0,21%
10 thg 10, 20269,064+0,014 · +0,15%
9 thg 10, 20269,05+0,025 · +0,28%
8 thg 10, 20269,025+0,009 · +0,10%
7 thg 10, 20269,016−0,014 · −0,16%
6 thg 10, 20269,031+0,040 · +0,44%
5 thg 10, 20268,991−0,002 · −0,02%
4 thg 10, 20268,993−0,006 · −0,06%
3 thg 10, 20268,998+0,009 · +0,10%
2 thg 10, 20268,99+0,044 · +0,49%
1 thg 10, 20268,946+0,003 · +0,03%
30 thg 9, 20268,944+0,027 · +0,30%
29 thg 9, 20268,917+0,007 · +0,08%
28 thg 9, 20268,91−0,003 · −0,03%
27 thg 9, 20268,913−0,007 · −0,08%
26 thg 9, 20268,92+0,025 · +0,29%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR93,16 VES
  • 50 INR465,8 VES
  • 100 INR931,59 VES
  • 500 INR4.657,96 VES
  • 1.000 INR9.315,91 VES
  • 5.000 INR46.579,57 VES
  • 10.000 INR93.159,14 VES
  • 50.000 INR465.795,7 VES
  • 100.000 INR931.591,4 VES
  • 10 VES1,07 INR
  • 50 VES5,37 INR
  • 100 VES10,73 INR
  • 250 VES26,84 INR
  • 500 VES53,67 INR
  • 1.000 VES107,34 INR
  • 5.000 VES536,72 INR
  • 10.000 VES1.073,43 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang VES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 9,316 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,10734 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang VES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,73%: thấp nhất 8,895, cao nhất 9,331, trung bình 9,107 VES cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.