Tỷ giá INR sang RUB hôm nay

Tỷ giá INR sang RUB tháng 11 năm 2025

INR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,90716
Đóng cửa
0,86784
Thấp nhất
0,86373
Cao nhất
0,91797
Thay đổi
−3,80%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,86784+0,00411 · +0,48%
29 thg 11, 20250,86373−0,00843 · −0,97%
28 thg 11, 20250,87216−0,00816 · −0,93%
27 thg 11, 20250,88032−0,00401 · −0,45%
26 thg 11, 20250,88433+0,00427 · +0,49%
25 thg 11, 20250,88006−0,00207 · −0,23%
24 thg 11, 20250,88213−0,00016 · −0,02%
23 thg 11, 20250,88229+0,00017 · +0,02%
22 thg 11, 20250,88213−0,02042 · −2,26%
21 thg 11, 20250,90254−0,00754 · −0,83%
20 thg 11, 20250,91008−0,00518 · −0,57%
19 thg 11, 20250,91526−0,00125 · −0,14%
18 thg 11, 20250,91651+0,00384 · +0,42%
17 thg 11, 20250,91267+0,00100 · +0,11%
16 thg 11, 20250,91168+0,00027 · +0,03%
15 thg 11, 20250,9114+0,00250 · +0,28%
14 thg 11, 20250,9089−0,00809 · −0,88%
13 thg 11, 20250,91699+0,00324 · +0,35%
12 thg 11, 20250,91375−0,00247 · −0,27%
11 thg 11, 20250,91622+0,00247 · +0,27%
10 thg 11, 20250,91375+0,00036 · +0,04%
9 thg 11, 20250,91339+0,00104 · +0,11%
8 thg 11, 20250,91235−0,00420 · −0,46%
7 thg 11, 20250,91655−0,00142 · −0,16%
6 thg 11, 20250,91797+0,00513 · +0,56%
5 thg 11, 20250,91284+0,00322 · +0,35%
4 thg 11, 20250,90963−0,00184 · −0,20%
3 thg 11, 20250,91147+0,00137 · +0,15%
2 thg 11, 20250,9101+0,00294 · +0,32%
1 thg 11, 20250,90716+0,00505 · +0,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.