Tỷ giá INR sang RUB hôm nay

Tỷ giá INR sang RUB tháng 10 năm 2025

INR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,92981
Đóng cửa
0,90211
Thấp nhất
0,89579
Cao nhất
0,93576
Thay đổi
−3,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 20250,90211−0,00253 · −0,28%
30 thg 10, 20250,90464+0,00637 · +0,71%
29 thg 10, 20250,89827−0,00015 · −0,02%
28 thg 10, 20250,89842−0,01044 · −1,15%
27 thg 10, 20250,90886−0,00113 · −0,12%
26 thg 10, 20250,90999+0,00335 · +0,37%
25 thg 10, 20250,90664−0,01876 · −2,03%
24 thg 10, 20250,92541−0,00288 · −0,31%
23 thg 10, 20250,92828+0,00237 · +0,26%
22 thg 10, 20250,92592+0,00621 · +0,68%
21 thg 10, 20250,91971−0,00262 · −0,28%
20 thg 10, 20250,92233−0,00014 · −0,02%
19 thg 10, 20250,92247+0,00177 · +0,19%
18 thg 10, 20250,9207+0,00766 · +0,84%
17 thg 10, 20250,91305+0,01587 · +1,77%
16 thg 10, 20250,89717+0,00139 · +0,15%
15 thg 10, 20250,89579−0,01753 · −1,92%
14 thg 10, 20250,91331−0,00163 · −0,18%
13 thg 10, 20250,91495−0,00318 · −0,35%
12 thg 10, 20250,91812+0,00245 · +0,27%
11 thg 10, 20250,91568+0,00148 · +0,16%
10 thg 10, 20250,9142−0,00424 · −0,46%
9 thg 10, 20250,91844−0,01120 · −1,21%
8 thg 10, 20250,92964−0,00612 · −0,65%
7 thg 10, 20250,93576+0,00979 · +1,06%
6 thg 10, 20250,92597−0,00040 · −0,04%
5 thg 10, 20250,92637−0,00015 · −0,02%
4 thg 10, 20250,92652+0,00156 · +0,17%
3 thg 10, 20250,92496−0,00411 · −0,44%
2 thg 10, 20250,92907−0,00075 · −0,08%
1 thg 10, 20250,92981−0,00623 · −0,67%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.