Tỷ giá INR sang RUB hôm nay

Tỷ giá INR sang RUB tháng 12 năm 2025

INR/RUB: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,86897
Đóng cửa
0,88528
Thấp nhất
0,84841
Cao nhất
0,90272
Thay đổi
+2,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,88528+0,01255 · +1,44%
30 thg 12, 20250,87273−0,00111 · −0,13%
29 thg 12, 20250,87384+0,00560 · +0,64%
28 thg 12, 20250,86824−0,00778 · −0,89%
27 thg 12, 20250,87603+0,00140 · +0,16%
26 thg 12, 20250,87463−0,00194 · −0,22%
25 thg 12, 20250,87657+0,00524 · +0,60%
24 thg 12, 20250,87133−0,00743 · −0,85%
23 thg 12, 20250,87876−0,02396 · −2,65%
22 thg 12, 20250,90272+0,00361 · +0,40%
21 thg 12, 20250,89911−0,00173 · −0,19%
20 thg 12, 20250,90085+0,01631 · +1,84%
19 thg 12, 20250,88453−0,00572 · −0,64%
18 thg 12, 20250,89025+0,02111 · +2,43%
17 thg 12, 20250,86914−0,00622 · −0,71%
16 thg 12, 20250,87535−0,00401 · −0,46%
15 thg 12, 20250,87937−0,00293 · −0,33%
14 thg 12, 20250,8823+0,00205 · +0,23%
13 thg 12, 20250,88025−0,00878 · −0,99%
12 thg 12, 20250,88903+0,01759 · +2,02%
11 thg 12, 20250,87144+0,02061 · +2,42%
9 thg 12, 20250,85083−0,00387 · −0,45%
8 thg 12, 20250,8547+0,00630 · +0,74%
7 thg 12, 20250,84841−0,00143 · −0,17%
6 thg 12, 20250,84983−0,00799 · −0,93%
5 thg 12, 20250,85782−0,00203 · −0,24%
4 thg 12, 20250,85985−0,00114 · −0,13%
3 thg 12, 20250,86099−0,00634 · −0,73%
2 thg 12, 20250,86733−0,00164 · −0,19%
1 thg 12, 20250,86897+0,00112 · +0,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.