Tỷ giá INR sang MYR
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,04301 MYR1 MYR = 23,251 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04225
- Cao nhất
- 0,04325
- Trung bình
- 0,04272
- Thay đổi
- +1,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,04301 | −0,00003 · −0,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,04304 | +0,00001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04303 | −0,00005 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04309 | −0,00016 · −0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04325 | +0,00009 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04316 | +0,00006 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04309 | +0,00004 · +0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04305 | +0,00010 · +0,23% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04295 | −0,00005 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,043 | −0,00011 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04311 | +0,00013 · +0,30% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04298 | −0,00001 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04299 | +0,00008 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04291 | +0,00026 · +0,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04266 | +0,00041 · +0,96% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04225 | −0,00005 · −0,13% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04231 | −0,00002 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04233 | +0,00008 · +0,19% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04225 | −0,00009 · −0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04233 | −0,00004 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04237 | −0,00001 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04239 | −0,00009 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04248 | +0,00001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04247 | +0,00005 · +0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04241 | −0,00017 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04258 | +0,00006 · +0,13% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04252 | +0,00003 · +0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0425 | −0,00005 · −0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04255 | 0,00000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04255 |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,4301 MYR
- 50 INR2,15 MYR
- 100 INR4,3 MYR
- 500 INR21,5 MYR
- 1.000 INR43,01 MYR
- 5.000 INR215,04 MYR
- 10.000 INR430,09 MYR
- 50.000 INR2.150,44 MYR
- 100.000 INR4.300,89 MYR
- 1 MYR23,25 INR
- 5 MYR116,26 INR
- 10 MYR232,51 INR
- 50 MYR1.162,55 INR
- 100 MYR2.325,1 INR
- 500 MYR11.625,51 INR
- 1.000 MYR23.251,02 INR
- 5.000 MYR116.255,09 INR
- 10.000 MYR232.510,19 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,04301 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 23,251 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,09%: thấp nhất 0,04225, cao nhất 0,04325, trung bình 0,04272 MYR cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.