Tỷ giá INR sang MYR hôm nay

Tỷ giá INR sang MYR tháng 11 năm 2025

INR/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04722
Đóng cửa
0,04625
Thấp nhất
0,04618
Cao nhất
0,04737
Thay đổi
−2,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,04625+0,00001 · +0,02%
29 thg 11, 20250,04625+0,00006 · +0,13%
28 thg 11, 20250,04618−0,00014 · −0,30%
27 thg 11, 20250,04632+0,00002 · +0,05%
26 thg 11, 20250,0463−0,00004 · −0,08%
25 thg 11, 20250,04634+0,00011 · +0,23%
24 thg 11, 20250,04623−0,00012 · −0,27%
23 thg 11, 20250,04636−0,00015 · −0,33%
22 thg 11, 20250,04651−0,00026 · −0,56%
21 thg 11, 20250,04677−0,00022 · −0,47%
20 thg 11, 20250,04699+0,00011 · +0,24%
19 thg 11, 20250,04688−0,00014 · −0,30%
18 thg 11, 20250,04702+0,00037 · +0,79%
17 thg 11, 20250,04665+0,00008 · +0,17%
16 thg 11, 20250,04657−0,00003 · −0,06%
15 thg 11, 20250,0466+0,00009 · +0,19%
14 thg 11, 20250,04651−0,00013 · −0,28%
13 thg 11, 20250,04664+0,00009 · +0,19%
12 thg 11, 20250,04655−0,00037 · −0,78%
11 thg 11, 20250,04692−0,00012 · −0,26%
10 thg 11, 20250,04704−0,00007 · −0,16%
9 thg 11, 20250,047110,00000 · 0,00%
8 thg 11, 20250,04711+0,00003 · +0,06%
7 thg 11, 20250,04709−0,00014 · −0,29%
6 thg 11, 20250,04723−0,00012 · −0,25%
5 thg 11, 20250,04734−0,00003 · −0,06%
4 thg 11, 20250,04737+0,00009 · +0,20%
3 thg 11, 20250,04728+0,00012 · +0,25%
2 thg 11, 20250,04716−0,00006 · −0,12%
1 thg 11, 20250,04722−0,00012 · −0,25%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.