Tỷ giá INR sang MYR hôm nay

Tỷ giá INR sang MYR tháng 1 năm 2026

INR/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,04512
Đóng cửa
0,04298
Thấp nhất
0,04273
Cao nhất
0,04534
Thay đổi
−4,79%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,04298+0,00012 · +0,29%
30 thg 1, 20260,04286+0,00013 · +0,30%
29 thg 1, 20260,04273−0,00013 · −0,31%
28 thg 1, 20260,04287−0,00039 · −0,91%
27 thg 1, 20260,04326−0,00011 · −0,25%
26 thg 1, 20260,04337−0,00033 · −0,75%
25 thg 1, 20260,04369−0,00004 · −0,10%
24 thg 1, 20260,04374−0,00019 · −0,44%
23 thg 1, 20260,04393−0,00027 · −0,62%
22 thg 1, 20260,0442−0,00033 · −0,74%
21 thg 1, 20260,04454−0,00003 · −0,07%
20 thg 1, 20260,04456−0,00018 · −0,39%
19 thg 1, 20260,044740,00000 · 0,00%
18 thg 1, 20260,04474+0,00003 · +0,07%
17 thg 1, 20260,04471−0,00023 · −0,52%
16 thg 1, 20260,04494+0,00008 · +0,18%
15 thg 1, 20260,04486−0,00012 · −0,27%
14 thg 1, 20260,04498−0,00002 · −0,04%
13 thg 1, 20260,045−0,00008 · −0,17%
12 thg 1, 20260,04508−0,00010 · −0,21%
11 thg 1, 20260,04517−0,00017 · −0,37%
10 thg 1, 20260,04534+0,00013 · +0,30%
9 thg 1, 20260,04521+0,00002 · +0,05%
8 thg 1, 20260,04519+0,00027 · +0,59%
7 thg 1, 20260,04492−0,00006 · −0,13%
6 thg 1, 20260,04498−0,00013 · −0,29%
5 thg 1, 20260,04511+0,00006 · +0,13%
4 thg 1, 20260,04505+0,00001 · +0,02%
3 thg 1, 20260,04505−0,00006 · −0,14%
2 thg 1, 20260,04511−0,00001 · −0,02%
1 thg 1, 20260,04512−0,00002 · −0,05%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.