Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang MOP

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,08508 MOP1 MOP = 11,754 INRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08354
Cao nhất
0,08561
Trung bình
0,08449
Thay đổi
+1,02%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,08508−0,00013 · −0,16%
23 thg 10, 20260,08521−0,00040 · −0,47%
22 thg 10, 20260,08561+0,00015 · +0,18%
21 thg 10, 20260,08546+0,00015 · +0,18%
20 thg 10, 20260,08531+0,00006 · +0,07%
19 thg 10, 20260,08525+0,00018 · +0,21%
18 thg 10, 20260,08507−0,00005 · −0,06%
17 thg 10, 20260,08512−0,00022 · −0,26%
16 thg 10, 20260,08534+0,00023 · +0,26%
15 thg 10, 20260,08512−0,00002 · −0,02%
14 thg 10, 20260,08514+0,00026 · +0,31%
13 thg 10, 20260,08488+0,00045 · +0,53%
12 thg 10, 20260,08443+0,00084 · +1,01%
11 thg 10, 20260,08359−0,00010 · −0,12%
10 thg 10, 20260,08369−0,00001 · −0,01%
9 thg 10, 20260,0837+0,00016 · +0,19%
8 thg 10, 20260,08354−0,00019 · −0,23%
7 thg 10, 20260,08373−0,00010 · −0,12%
6 thg 10, 20260,08383+0,00003 · +0,04%
5 thg 10, 20260,0838−0,00024 · −0,28%
4 thg 10, 20260,08404+0,00001 · +0,02%
3 thg 10, 20260,08403+0,00008 · +0,10%
2 thg 10, 20260,08394−0,00027 · −0,31%
1 thg 10, 20260,08421−0,00001 · −0,01%
30 thg 9, 20260,08421+0,00012 · +0,14%
29 thg 9, 20260,08409−0,00011 · −0,14%
28 thg 9, 20260,08421−0,00015 · −0,18%
27 thg 9, 20260,08436−0,00005 · −0,06%
26 thg 9, 20260,08441+0,00020 · +0,23%
25 thg 9, 20260,08421

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,8508 MOP
  • 50 INR4,25 MOP
  • 100 INR8,51 MOP
  • 500 INR42,54 MOP
  • 1.000 INR85,08 MOP
  • 5.000 INR425,38 MOP
  • 10.000 INR850,77 MOP
  • 50.000 INR4.253,83 MOP
  • 100.000 INR8.507,65 MOP
  • 1 MOP11,75 INR
  • 5 MOP58,77 INR
  • 10 MOP117,54 INR
  • 25 MOP293,85 INR
  • 50 MOP587,71 INR
  • 100 MOP1.175,41 INR
  • 500 MOP5.877,06 INR
  • 1.000 MOP11.754,12 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang MOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,08508 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 11,754 INR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,02%: thấp nhất 0,08354, cao nhất 0,08561, trung bình 0,08449 MOP cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.