Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang HNL

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,28239 HNL1 HNL = 3,541 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,27732
Cao nhất
0,2844
Trung bình
0,28112
Thay đổi
+0,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,28239−0,00117 · −0,41%
25 thg 10, 20260,28357−0,00023 · −0,08%
24 thg 10, 20260,28379+0,00066 · +0,23%
23 thg 10, 20260,28314−0,00127 · −0,45%
22 thg 10, 20260,2844+0,00071 · +0,25%
21 thg 10, 20260,28369+0,00048 · +0,17%
20 thg 10, 20260,28321−0,00022 · −0,08%
19 thg 10, 20260,28343+0,00014 · +0,05%
18 thg 10, 20260,28329−0,00032 · −0,11%
17 thg 10, 20260,28361−0,00045 · −0,16%
16 thg 10, 20260,28406+0,00064 · +0,23%
15 thg 10, 20260,28342+0,00064 · +0,23%
14 thg 10, 20260,28278+0,00092 · +0,33%
13 thg 10, 20260,28186+0,00152 · +0,54%
12 thg 10, 20260,28034+0,00200 · +0,72%
11 thg 10, 20260,27834−0,00042 · −0,15%
10 thg 10, 20260,27876+0,00103 · +0,37%
9 thg 10, 20260,27772+0,00041 · +0,15%
8 thg 10, 20260,27732−0,00075 · −0,27%
7 thg 10, 20260,27806−0,00004 · −0,01%
6 thg 10, 20260,2781−0,00093 · −0,33%
5 thg 10, 20260,27903−0,00084 · −0,30%
4 thg 10, 20260,27987−0,00005 · −0,02%
3 thg 10, 20260,27992+0,00112 · +0,40%
2 thg 10, 20260,27879−0,00165 · −0,59%
1 thg 10, 20260,28044+0,00065 · +0,23%
30 thg 9, 20260,27979+0,00018 · +0,06%
29 thg 9, 20260,27961−0,00015 · −0,05%
28 thg 9, 20260,27976−0,00121 · −0,43%
27 thg 9, 20260,28097−0,00020 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR2,82 HNL
  • 50 INR14,12 HNL
  • 100 INR28,24 HNL
  • 500 INR141,2 HNL
  • 1.000 INR282,39 HNL
  • 5.000 INR1.411,97 HNL
  • 10.000 INR2.823,94 HNL
  • 50.000 INR14.119,71 HNL
  • 100.000 INR28.239,42 HNL
  • 1 HNL3,54 INR
  • 5 HNL17,71 INR
  • 10 HNL35,41 INR
  • 25 HNL88,53 INR
  • 50 HNL177,06 INR
  • 100 HNL354,11 INR
  • 500 HNL1.770,57 INR
  • 1.000 HNL3.541,15 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang HNL hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,28239 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 3,541 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,43%: thấp nhất 0,27732, cao nhất 0,2844, trung bình 0,28112 HNL cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.