Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang GHS

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Cedi Ghana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,12245 GHS1 GHS = 8,166 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,12104
Cao nhất
0,12319
Trung bình
0,12225
Thay đổi
+0,90%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,12245+0,00020 · +0,16%
25 thg 10, 20260,12226+0,00010 · +0,08%
24 thg 10, 20260,12216−0,00028 · −0,23%
23 thg 10, 20260,12244−0,00073 · −0,60%
22 thg 10, 20260,12317+0,00033 · +0,27%
21 thg 10, 20260,12284+0,00024 · +0,20%
20 thg 10, 20260,1226−0,00059 · −0,48%
19 thg 10, 20260,12319+0,00056 · +0,45%
18 thg 10, 20260,12263−0,00042 · −0,34%
17 thg 10, 20260,12305+0,00019 · +0,16%
16 thg 10, 20260,12286+0,00011 · +0,09%
15 thg 10, 20260,12275−0,00039 · −0,31%
14 thg 10, 20260,12313+0,00012 · +0,10%
13 thg 10, 20260,12301+0,00008 · +0,06%
12 thg 10, 20260,12294+0,00128 · +1,05%
11 thg 10, 20260,12166−0,00117 · −0,95%
10 thg 10, 20260,12282+0,00102 · +0,83%
9 thg 10, 20260,12181−0,00016 · −0,13%
8 thg 10, 20260,12197+0,00007 · +0,06%
7 thg 10, 20260,12189−0,00004 · −0,03%
6 thg 10, 20260,12193+0,00037 · +0,30%
5 thg 10, 20260,12157−0,00045 · −0,36%
4 thg 10, 20260,12201+0,00001 · +0,01%
3 thg 10, 20260,1220,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,12201−0,00011 · −0,09%
1 thg 10, 20260,12211+0,00045 · +0,37%
30 thg 9, 20260,12166+0,00045 · +0,37%
29 thg 9, 20260,12121+0,00016 · +0,14%
28 thg 9, 20260,12104−0,00026 · −0,21%
27 thg 9, 20260,1213−0,00007 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR1,22 GHS
  • 50 INR6,12 GHS
  • 100 INR12,25 GHS
  • 500 INR61,23 GHS
  • 1.000 INR122,45 GHS
  • 5.000 INR612,27 GHS
  • 10.000 INR1.224,55 GHS
  • 50.000 INR6.122,74 GHS
  • 100.000 INR12.245,48 GHS
  • 1 GHS8,17 INR
  • 5 GHS40,83 INR
  • 10 GHS81,66 INR
  • 25 GHS204,16 INR
  • 50 GHS408,31 INR
  • 100 GHS816,63 INR
  • 500 GHS4.083,14 INR
  • 1.000 GHS8.166,28 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang GHS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,12245 GHS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GHS = 8,166 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang GHS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,90%: thấp nhất 0,12104, cao nhất 0,12319, trung bình 0,12225 GHS cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.