Tỷ giá INR sang EGP hôm nay

Tỷ giá INR sang EGP tháng 11 năm 2025

INR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53028
Đóng cửa
0,53315
Thấp nhất
0,52911
Cao nhất
0,53604
Thay đổi
0,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,53315+0,00213 · +0,40%
29 thg 11, 20250,53102−0,00189 · −0,35%
28 thg 11, 20250,5329−0,00229 · −0,43%
27 thg 11, 20250,53519−0,00084 · −0,16%
26 thg 11, 20250,53604+0,00032 · +0,06%
25 thg 11, 20250,53571+0,00597 · +1,13%
24 thg 11, 20250,52975+0,00045 · +0,08%
23 thg 11, 20250,5293+0,00019 · +0,04%
22 thg 11, 20250,52911−0,00530 · −0,99%
21 thg 11, 20250,53441−0,00108 · −0,20%
20 thg 11, 20250,53549+0,00297 · +0,56%
19 thg 11, 20250,53253+0,00147 · +0,28%
18 thg 11, 20250,53106+0,00046 · +0,09%
17 thg 11, 20250,5306−0,00062 · −0,12%
16 thg 11, 20250,53122+0,00135 · +0,25%
15 thg 11, 20250,52987−0,00163 · −0,31%
14 thg 11, 20250,5315−0,00107 · −0,20%
13 thg 11, 20250,53257−0,00019 · −0,04%
12 thg 11, 20250,53276−0,00015 · −0,03%
11 thg 11, 20250,53292+0,00120 · +0,23%
10 thg 11, 20250,53172−0,00236 · −0,44%
9 thg 11, 20250,53408−0,00004 · −0,01%
8 thg 11, 20250,53413+0,00054 · +0,10%
7 thg 11, 20250,53358−0,00139 · −0,26%
6 thg 11, 20250,53497+0,00165 · +0,31%
5 thg 11, 20250,53332+0,00146 · +0,27%
4 thg 11, 20250,53186−0,00051 · −0,10%
3 thg 11, 20250,53237+0,00172 · +0,32%
2 thg 11, 20250,53066+0,00037 · +0,07%
1 thg 11, 20250,53028−0,00289 · −0,54%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.