Tỷ giá INR sang EGP hôm nay

Tỷ giá INR sang EGP tháng 10 năm 2026

INR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,54167
Đóng cửa
0,59093
Thấp nhất
0,54128
Cao nhất
0,59093
Thay đổi
+8,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,59093+0,01184 · +2,04%
26 thg 10, 20260,57909−0,00253 · −0,44%
25 thg 10, 20260,58163+0,00152 · +0,26%
24 thg 10, 20260,58011−0,00334 · −0,57%
23 thg 10, 20260,58345+0,00736 · +1,28%
22 thg 10, 20260,57609−0,00011 · −0,02%
21 thg 10, 20260,57621+0,00156 · +0,27%
20 thg 10, 20260,57465+0,01135 · +2,01%
19 thg 10, 20260,56331+0,00073 · +0,13%
18 thg 10, 20260,56257+0,00282 · +0,50%
17 thg 10, 20260,55976−0,00443 · −0,79%
16 thg 10, 20260,56419+0,00499 · +0,89%
15 thg 10, 20260,5592+0,00290 · +0,52%
14 thg 10, 20260,5563+0,00321 · +0,58%
13 thg 10, 20260,55308+0,00387 · +0,70%
12 thg 10, 20260,54922+0,00753 · +1,39%
11 thg 10, 20260,54169−0,00082 · −0,15%
10 thg 10, 20260,54251+0,00018 · +0,03%
9 thg 10, 20260,54232+0,00104 · +0,19%
8 thg 10, 20260,54128−0,00064 · −0,12%
7 thg 10, 20260,54193−0,00183 · −0,34%
6 thg 10, 20260,54376−0,00211 · −0,39%
5 thg 10, 20260,54587+0,00195 · +0,36%
4 thg 10, 20260,54392+0,00106 · +0,19%
3 thg 10, 20260,54286−0,00047 · −0,09%
2 thg 10, 20260,54333+0,00165 · +0,31%
1 thg 10, 20260,54167−0,00123 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.