Tỷ giá INR sang EGP hôm nay

Tỷ giá INR sang EGP tháng 1 năm 2026

INR/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,53075
Đóng cửa
0,51398
Thấp nhất
0,50893
Cao nhất
0,53158
Thay đổi
−3,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20260,51398+0,00435 · +0,85%
30 thg 1, 20260,50963+0,00070 · +0,14%
29 thg 1, 20260,50893−0,00454 · −0,88%
28 thg 1, 20260,51348+0,00025 · +0,05%
27 thg 1, 20260,51323+0,00037 · +0,07%
26 thg 1, 20260,51286−0,00116 · −0,23%
25 thg 1, 20260,51402−0,00016 · −0,03%
24 thg 1, 20260,51418+0,00023 · +0,04%
23 thg 1, 20260,51395−0,00394 · −0,76%
22 thg 1, 20260,51789−0,00320 · −0,61%
21 thg 1, 20260,52109−0,00035 · −0,07%
20 thg 1, 20260,52145+0,00229 · +0,44%
19 thg 1, 20260,51915−0,00140 · −0,27%
18 thg 1, 20260,52056+0,00150 · +0,29%
17 thg 1, 20260,51906−0,00406 · −0,78%
16 thg 1, 20260,52312−0,00104 · −0,20%
15 thg 1, 20260,52416+0,00230 · +0,44%
14 thg 1, 20260,52186−0,00088 · −0,17%
13 thg 1, 20260,52273−0,00137 · −0,26%
12 thg 1, 20260,52411+0,00046 · +0,09%
11 thg 1, 20260,52364−0,00141 · −0,27%
10 thg 1, 20260,52505−0,00052 · −0,10%
9 thg 1, 20260,52557+0,00013 · +0,03%
8 thg 1, 20260,52543+0,00126 · +0,24%
7 thg 1, 20260,52417−0,00042 · −0,08%
6 thg 1, 20260,52459−0,00698 · −1,31%
5 thg 1, 20260,53158+0,00157 · +0,30%
4 thg 1, 20260,53001−0,00078 · −0,15%
3 thg 1, 20260,53078+0,00081 · +0,15%
2 thg 1, 20260,52997−0,00078 · −0,15%
1 thg 1, 20260,53075−0,00066 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.