Tỷ giá INR sang ADA
1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 INR = 0,05224 ADA1 ADA = 19,143 INRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03849
- Cao nhất
- 0,05224
- Trung bình
- 0,04424
- Thay đổi
- +27,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,05224 | +0,00156 · +3,07% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,05068 | +0,00094 · +1,90% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04974 | +0,00081 · +1,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04893 | +0,00091 · +1,90% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04801 | +0,00060 · +1,26% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04742 | −0,00018 · −0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0476 | −0,00021 · −0,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04781 | +0,00031 · +0,65% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0475 | +0,00064 · +1,36% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04686 | +0,00082 · +1,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04604 | −0,00165 · −3,45% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04769 | +0,00310 · +6,94% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04459 | +0,00068 · +1,54% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04392 | +0,00290 · +7,06% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04102 | −0,00078 · −1,86% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0418 | +0,00092 · +2,25% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04088 | −0,00265 · −6,08% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04353 | +0,00299 · +7,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04054 | +0,00011 · +0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04043 | +0,00194 · +5,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03849 | −0,00039 · −1,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03888 | −0,00383 · −8,98% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04271 | +0,00034 · +0,81% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04237 | +0,00179 · +4,41% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04058 | −0,00068 · −1,64% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04125 | −0,00140 · −3,28% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04265 | −0,00017 · −0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04282 | +0,00097 · +2,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04184 | +0,00018 · +0,42% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04167 | +0,00081 · +1,98% |
Số tiền phổ biến
- 10 INR0,5224 ADA
- 50 INR2,61 ADA
- 100 INR5,22 ADA
- 500 INR26,12 ADA
- 1.000 INR52,24 ADA
- 5.000 INR261,2 ADA
- 10.000 INR522,39 ADA
- 50.000 INR2.611,97 ADA
- 100.000 INR5.223,95 ADA
- 1 ADA19,14 INR
- 5 ADA95,71 INR
- 10 ADA191,43 INR
- 25 ADA478,57 INR
- 50 ADA957,13 INR
- 100 ADA1.914,26 INR
- 500 ADA9.571,31 INR
- 1.000 ADA19.142,62 INR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá INR sang ADA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 INR = 0,05224 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 19,143 INR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá INR sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +27,85%: thấp nhất 0,03849, cao nhất 0,05224, trung bình 0,04424 ADA cho 1 INR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.