Tỷ giá ADA sang INR
1 Cardano bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 ADA = 19,731 INR1 INR = 0,05068 ADACập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 19,731
- Cao nhất
- 25,981
- Trung bình
- 22,906
- Thay đổi
- −17,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 19,731 | −0,374 · −1,86% |
| 24 thg 10, 2026 | 20,105 | −0,334 · −1,63% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,439 | −0,389 · −1,87% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,828 | −0,262 · −1,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 21,09 | +0,081 · +0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 21,009 | +0,093 · +0,45% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,916 | −0,137 · −0,65% |
| 18 thg 10, 2026 | 21,053 | −0,287 · −1,34% |
| 17 thg 10, 2026 | 21,339 | −0,379 · −1,74% |
| 16 thg 10, 2026 | 21,718 | +0,750 · +3,57% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,968 | −1,456 · −6,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 22,424 | −0,345 · −1,52% |
| 13 thg 10, 2026 | 22,77 | −1,608 · −6,60% |
| 12 thg 10, 2026 | 24,378 | +0,454 · +1,90% |
| 11 thg 10, 2026 | 23,924 | −0,537 · −2,20% |
| 10 thg 10, 2026 | 24,462 | +1,487 · +6,47% |
| 9 thg 10, 2026 | 22,975 | −1,694 · −6,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 24,669 | −0,066 · −0,27% |
| 7 thg 10, 2026 | 24,735 | −1,246 · −4,80% |
| 6 thg 10, 2026 | 25,981 | +0,259 · +1,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 25,722 | +2,309 · +9,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 23,414 | −0,189 · −0,80% |
| 3 thg 10, 2026 | 23,603 | −1,041 · −4,22% |
| 2 thg 10, 2026 | 24,644 | +0,404 · +1,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 24,24 | +0,794 · +3,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 23,446 | +0,091 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 23,355 | −0,543 · −2,27% |
| 28 thg 9, 2026 | 23,898 | −0,101 · −0,42% |
| 27 thg 9, 2026 | 23,999 | −0,475 · −1,94% |
| 26 thg 9, 2026 | 24,474 | +0,697 · +2,93% |
Số tiền phổ biến
- 1 ADA19,73 INR
- 5 ADA98,66 INR
- 10 ADA197,31 INR
- 25 ADA493,28 INR
- 50 ADA986,55 INR
- 100 ADA1.973,11 INR
- 500 ADA9.865,53 INR
- 1.000 ADA19.731,06 INR
- 10 INR0,5068 ADA
- 50 INR2,53 ADA
- 100 INR5,07 ADA
- 500 INR25,34 ADA
- 1.000 INR50,68 ADA
- 5.000 INR253,41 ADA
- 10.000 INR506,82 ADA
- 50.000 INR2.534,08 ADA
- 100.000 INR5.068,15 ADA
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá ADA sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 ADA = 19,731 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,05068 ADA. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá ADA sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,02%: thấp nhất 19,731, cao nhất 25,981, trung bình 22,906 INR cho 1 ADA.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.