Tỷ giá ILS sang EGP hôm nay

Tỷ giá ILS sang EGP tháng 10 năm 2025

ILS/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
14,471
Đóng cửa
14,523
Thấp nhất
14,315
Cao nhất
14,639
Thay đổi
−0,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 10, 202514,523−0,017 · −0,12%
30 thg 10, 202514,539−0,003 · −0,02%
29 thg 10, 202514,542−0,028 · −0,19%
28 thg 10, 202514,57+0,072 · +0,50%
27 thg 10, 202514,498+0,009 · +0,06%
26 thg 10, 202514,489+0,004 · +0,03%
25 thg 10, 202514,485+0,021 · +0,14%
24 thg 10, 202514,464+0,060 · +0,42%
23 thg 10, 202514,404−0,033 · −0,23%
22 thg 10, 202514,437−0,035 · −0,24%
21 thg 10, 202514,472+0,121 · +0,85%
20 thg 10, 202514,35−0,003 · −0,02%
19 thg 10, 202514,353−0,004 · −0,03%
18 thg 10, 202514,357−0,016 · −0,11%
17 thg 10, 202514,373−0,114 · −0,79%
16 thg 10, 202514,487+0,100 · +0,69%
15 thg 10, 202514,388−0,139 · −0,96%
14 thg 10, 202514,527+0,040 · +0,28%
13 thg 10, 202514,487−0,030 · −0,21%
12 thg 10, 202514,517+0,202 · +1,41%
11 thg 10, 202514,315−0,281 · −1,93%
10 thg 10, 202514,596−0,043 · −0,29%
9 thg 10, 202514,639+0,121 · +0,83%
8 thg 10, 202514,518−0,003 · −0,02%
7 thg 10, 202514,52+0,053 · +0,36%
6 thg 10, 202514,467+0,014 · +0,10%
5 thg 10, 202514,453−0,005 · −0,04%
4 thg 10, 202514,459+0,056 · +0,39%
3 thg 10, 202514,403−0,027 · −0,19%
2 thg 10, 202514,43−0,041 · −0,28%
1 thg 10, 202514,471−0,084 · −0,57%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.