Tỷ giá IDR sang TWD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,001804 TWD1 TWD = 554,33 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,001768
- Cao nhất
- 0,0018146
- Trung bình
- 0,0017883
- Thay đổi
- +1,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,001804 | +0,0000025 · +0,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0018015 | −0,0000023 · −0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0018037 | −0,0000006 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0018044 | −0,0000026 · −0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0018069 | −0,0000077 · −0,42% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0018146 | +0,0000121 · +0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0018025 | +0,0000035 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,001799 | −0,0000002 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0017991 | +0,0000002 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,001799 | −0,0000041 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0018031 | +0,0000047 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0017983 | +0,0000059 · +0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0017925 | +0,0000095 · +0,54% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0017829 | −0,0000040 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0017869 | +0,0000027 · +0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0017842 | +0,0000001 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0017841 | +0,0000005 · +0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0017836 | +0,0000020 · +0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0017816 | +0,0000076 · +0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,001774 | +0,0000014 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0017726 | −0,0000027 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0017753 | −0,0000044 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0017797 | −0,0000054 · −0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0017851 | +0,0000047 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0017804 | −0,0000042 · −0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0017846 | +0,0000166 · +0,94% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,001768 | −0,0000019 · −0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0017698 | −0,0000030 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0017728 | +0,0000014 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0017715 | −0,0000002 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR1,8 TWD
- 5.000 IDR9,02 TWD
- 10.000 IDR18,04 TWD
- 50.000 IDR90,2 TWD
- 100.000 IDR180,4 TWD
- 500.000 IDR901,99 TWD
- 1.000.000 IDR1.803,99 TWD
- 5.000.000 IDR9.019,95 TWD
- 10.000.000 IDR18.039,89 TWD
- 1 TWD554,33 IDR
- 5 TWD2.771,64 IDR
- 10 TWD5.543,27 IDR
- 25 TWD13.858,18 IDR
- 50 TWD27.716,35 IDR
- 100 TWD55.432,71 IDR
- 500 TWD277.163,53 IDR
- 1.000 TWD554.327,07 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang TWD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,001804 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 554,33 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,83%: thấp nhất 0,001768, cao nhất 0,0018146, trung bình 0,0017883 TWD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.