Tỷ giá TWD sang IDR
1 Đô la Đài Loan mới bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 TWD = 555,10 IDR1 IDR = 0,0018015 TWDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 551,07
- Cao nhất
- 565,62
- Trung bình
- 559,38
- Thay đổi
- −1,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 555,10 | +0,69 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 554,41 | +0,19 · +0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 554,21 | +0,79 · +0,14% |
| 21 thg 10, 2026 | 553,42 | +2,35 · +0,43% |
| 20 thg 10, 2026 | 551,07 | −3,71 · −0,67% |
| 19 thg 10, 2026 | 554,79 | −1,09 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 555,87 | +0,05 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 555,82 | −0,05 · −0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 555,87 | +1,26 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 554,61 | −1,46 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 556,07 | −1,82 · −0,33% |
| 13 thg 10, 2026 | 557,89 | −2,99 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 560,88 | +1,25 · +0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 559,62 | −0,85 · −0,15% |
| 10 thg 10, 2026 | 560,47 | −0,05 · −0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 560,52 | −0,14 · −0,03% |
| 8 thg 10, 2026 | 560,66 | −0,62 · −0,11% |
| 7 thg 10, 2026 | 561,28 | −2,42 · −0,43% |
| 6 thg 10, 2026 | 563,69 | −0,45 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 564,14 | +0,86 · +0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 563,28 | +1,39 · +0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 561,89 | +1,70 · +0,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 560,19 | −1,47 · −0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 561,66 | +1,32 · +0,23% |
| 30 thg 9, 2026 | 560,34 | −5,27 · −0,93% |
| 29 thg 9, 2026 | 565,62 | +0,59 · +0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 565,02 | +0,96 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 564,07 | −0,44 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 564,51 | +0,06 · +0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 564,44 |
Số tiền phổ biến
- 1 TWD555,1 IDR
- 5 TWD2.775,49 IDR
- 10 TWD5.550,98 IDR
- 25 TWD13.877,46 IDR
- 50 TWD27.754,92 IDR
- 100 TWD55.509,84 IDR
- 500 TWD277.549,18 IDR
- 1.000 TWD555.098,35 IDR
- 1.000 IDR1,8 TWD
- 5.000 IDR9,01 TWD
- 10.000 IDR18,01 TWD
- 50.000 IDR90,07 TWD
- 100.000 IDR180,15 TWD
- 500.000 IDR900,74 TWD
- 1.000.000 IDR1.801,48 TWD
- 5.000.000 IDR9.007,41 TWD
- 10.000.000 IDR18.014,83 TWD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá TWD sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 TWD = 555,10 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0018015 TWD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá TWD sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,66%: thấp nhất 551,07, cao nhất 565,62, trung bình 559,38 IDR cho 1 TWD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.