Tỷ giá IDR sang QAR
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0002015 QAR1 QAR = 4.961,65 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002012
- Cao nhất
- 0,0002037
- Trung bình
- 0,0002027
- Thay đổi
- −0,67%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002015 | +0,0000003 · +0,15% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002012 | −0,0000001 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002013 | −0,0000004 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002018 | −0,0000007 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002025 | +0,0000001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002023 | +0,0000005 · +0,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002018 | +0,0000002 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002016 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002016 | −0,0000002 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002018 | −0,0000010 · −0,52% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002029 | −0,0000005 · −0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002034 | +0,0000004 · +0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002031 | −0,0000001 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002032 | −0,0000003 · −0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002035 | +0,0000001 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0002034 | −0,0000001 · −0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002035 | +0,0000001 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002034 | −0,0000001 · −0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002035 | +0,0000003 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002032 | +0,0000003 · +0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002029 | −0,0000002 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002031 | −0,0000005 · −0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0002036 | +0,0000001 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002035 | +0,0000006 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002029 | −0,0000008 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002037 | +0,0000017 · +0,83% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,000202 | −0,0000007 · −0,36% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002028 | −0,0000006 · −0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002034 | +0,0000001 · +0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002032 | +0,0000003 · +0,17% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,2015 QAR
- 5.000 IDR1,01 QAR
- 10.000 IDR2,02 QAR
- 50.000 IDR10,08 QAR
- 100.000 IDR20,15 QAR
- 500.000 IDR100,77 QAR
- 1.000.000 IDR201,55 QAR
- 5.000.000 IDR1.007,73 QAR
- 10.000.000 IDR2.015,46 QAR
- 1 QAR4.961,65 IDR
- 5 QAR24.808,24 IDR
- 10 QAR49.616,48 IDR
- 25 QAR124.041,19 IDR
- 50 QAR248.082,39 IDR
- 100 QAR496.164,77 IDR
- 500 QAR2.480.823,86 IDR
- 1.000 QAR4.961.647,73 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang QAR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0002015 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 4.961,65 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,67%: thấp nhất 0,0002012, cao nhất 0,0002037, trung bình 0,0002027 QAR cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.