Tỷ giá IDR sang NAD
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0009172 NAD1 NAD = 1.090,26 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0009092
- Cao nhất
- 0,0009327
- Trung bình
- 0,000919
- Thay đổi
- +0,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0009172 | −0,0000001 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0009173 | +0,0000041 · +0,45% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009131 | +0,0000040 · +0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009092 | −0,0000032 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009123 | +0,0000010 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009114 | −0,0000011 · −0,12% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009124 | −0,0000002 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009127 | −0,0000002 · −0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009128 | +0,0000016 · +0,18% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009112 | −0,0000121 · −1,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009233 | +0,0000033 · +0,36% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009199 | −0,0000015 · −0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009214 | −0,0000001 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009215 | −0,0000026 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009241 | +0,0000021 · +0,23% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000922 | −0,0000010 · −0,11% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000923 | −0,0000065 · −0,70% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009295 | +0,0000020 · +0,22% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009274 | −0,0000019 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009293 | −0,0000034 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009327 | +0,0000050 · +0,54% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0009277 | −0,0000033 · −0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000931 | −0,0000011 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009322 | +0,0000158 · +1,73% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009163 | −0,0000011 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0009174 | +0,0000049 · +0,54% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009125 | +0,0000014 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009111 | +0,0000009 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009102 | −0,0000005 · −0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009107 | −0,0000050 · −0,54% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR0,9172 NAD
- 5.000 IDR4,59 NAD
- 10.000 IDR9,17 NAD
- 50.000 IDR45,86 NAD
- 100.000 IDR91,72 NAD
- 500.000 IDR458,6 NAD
- 1.000.000 IDR917,21 NAD
- 5.000.000 IDR4.586,04 NAD
- 10.000.000 IDR9.172,09 NAD
- 1 NAD1.090,26 IDR
- 5 NAD5.451,32 IDR
- 10 NAD10.902,64 IDR
- 25 NAD27.256,6 IDR
- 50 NAD54.513,21 IDR
- 100 NAD109.026,42 IDR
- 500 NAD545.132,08 IDR
- 1.000 NAD1.090.264,16 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang NAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0009172 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 1.090,26 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,16%: thấp nhất 0,0009092, cao nhất 0,0009327, trung bình 0,000919 NAD cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.